markhor

[Mỹ]/ˈmɑːk.hɔː/
[Anh]/ˈmɑrk.hɔr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con dê hoang lớn với sừng xoắn
Word Forms
số nhiềumarkhors

Cụm từ & Cách kết hợp

markhor habitat

môi trường sống của markhor

markhor population

dân số markhor

markhor conservation

bảo tồn markhor

markhor species

loài markhor

markhor behavior

hành vi của markhor

markhor horns

sừng markhor

markhor range

phạm vi sinh sống của markhor

markhor diet

chế độ ăn uống của markhor

markhor sightings

những lần bắt gặp markhor

markhor threats

những mối đe dọa đối với markhor

Câu ví dụ

the markhor is a wild goat found in central asia.

con markhor là một loài dê hoang dã được tìm thấy ở trung á.

markhor are known for their impressive twisted horns.

markhor nổi tiếng với những chiếc sừng xoắn ấn tượng.

conservation efforts are crucial for the survival of the markhor.

những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của markhor.

markhor can be found in mountainous regions.

markhor có thể được tìm thấy ở các vùng núi.

the markhor is the national animal of pakistan.

con markhor là động vật quốc gia của pakistan.

markhor are excellent climbers and can navigate steep terrain.

markhor là những người leo núi tuyệt vời và có thể điều hướng địa hình dốc.

many tourists visit pakistan to see the markhor in its natural habitat.

rất nhiều khách du lịch đến pakistan để nhìn thấy markhor trong môi trường sống tự nhiên của nó.

markhor have a unique appearance with their long fur.

markhor có vẻ ngoài độc đáo với bộ lông dài của chúng.

efforts to protect the markhor have led to population recovery.

những nỗ lực bảo vệ markhor đã dẫn đến sự phục hồi dân số.

markhor play an important role in their ecosystem.

markhor đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay