markio

[Mỹ]/mɑːrˈkiːəʊ/
[Anh]/mɑːrˈkiːoʊ/

Dịch

Word Forms
số nhiềumarkios

Cụm từ & Cách kết hợp

the markio

markio time

markio mark

big markio

markio point

markio thing

marked markio

markio man

one markio

marking markio

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay