markoffs

[Mỹ]/ˈmɑːrkɒfs/
[Anh]/ˈmɑrkɔfs/

Dịch

n.Hệ thống Markov

Cụm từ & Cách kết hợp

markoffs list

danh sách markoffs

markoffs analysis

phân tích markoffs

markoffs report

báo cáo markoffs

markoffs review

đánh giá markoffs

markoffs criteria

tiêu chí markoffs

markoffs system

hệ thống markoffs

markoffs method

phương pháp markoffs

markoffs procedure

thủ tục markoffs

markoffs guidelines

hướng dẫn markoffs

markoffs implementation

triển khai markoffs

Câu ví dụ

markoffs can significantly impact your overall score.

Các đánh dấu có thể ảnh hưởng đáng kể đến điểm số chung của bạn.

teachers often use markoffs to indicate mistakes.

Giáo viên thường sử dụng các đánh dấu để chỉ ra những lỗi.

understanding markoffs is crucial for improving performance.

Hiểu các đánh dấu là rất quan trọng để cải thiện hiệu suất.

students should review their markoffs to learn from errors.

Học sinh nên xem xét các đánh dấu của họ để học hỏi từ những sai lầm.

markoffs are often used in standardized tests.

Các đánh dấu thường được sử dụng trong các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa.

frequent markoffs may indicate a need for additional help.

Các đánh dấu thường xuyên có thể cho thấy nhu cầu được giúp đỡ thêm.

markoffs help identify areas that need improvement.

Các đánh dấu giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

instructors provide feedback through markoffs on assignments.

Giảng viên cung cấp phản hồi thông qua các đánh dấu về bài tập.

students should not be discouraged by markoffs.

Học sinh không nên nản lòng bởi các đánh dấu.

markoffs can serve as a guide for future studies.

Các đánh dấu có thể đóng vai trò là hướng dẫn cho các nghiên cứu trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay