marnier

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trái cây họ cam quýt, tương tự như chanh, được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn và đồ uống.

Cụm từ & Cách kết hợp

Grand Marnier

Grand Marnier

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay