| số nhiều | marraines |
my marraine taught me how to bake traditional french pastries.
Bà marraine đã dạy tôi cách làm các loại bánh mì truyền thống của Pháp.
the marraine presented her goddaughter with a beautiful christening gown.
Bà marraine đã tặng cho con nuôi của bà một chiếc váy rửa tội đẹp đẽ.
she became the marraine of my youngest sister last spring.
Bà ấy đã trở thành marraine của em gái tôi vào mùa xuân năm ngoái.
my marraine always gives me wonderful birthday presents.
Bà marraine của tôi luôn tặng tôi những món quà sinh nhật tuyệt vời.
the marraine read a touching speech at the baptism ceremony.
Bà marraine đã đọc một bài phát biểu cảm động tại lễ rửa tội.
i am very close to my marraine who lives in paris.
Tôi rất thân thiết với bà marraine của tôi, người sống tại Paris.
my marraine has been like a second mother to me.
Bà marraine của tôi đã như một người mẹ thứ hai đối với tôi.
the young girl thanked her marraine for the magical gift.
Cô gái trẻ đã cảm ơn bà marraine của mình về món quà kỳ diệu.
during the ceremony, the marraine lit a special candle.
Trong lễ nghi, bà marraine đã thắp một ngọn nến đặc biệt.
my marraine taught me french when i was a child.
Bà marraine của tôi đã dạy tôi tiếng Pháp khi tôi còn nhỏ.
the marraine blessed the newborn baby with love and protection.
Bà marraine đã ban phước lành cho em bé mới sinh với tình yêu và sự bảo vệ.
i want my sister to be the marraine of my future child.
Tôi muốn em gái tôi trở thành marraine của đứa con tương lai của tôi.
my marraine taught me how to bake traditional french pastries.
Bà marraine đã dạy tôi cách làm các loại bánh mì truyền thống của Pháp.
the marraine presented her goddaughter with a beautiful christening gown.
Bà marraine đã tặng cho con nuôi của bà một chiếc váy rửa tội đẹp đẽ.
she became the marraine of my youngest sister last spring.
Bà ấy đã trở thành marraine của em gái tôi vào mùa xuân năm ngoái.
my marraine always gives me wonderful birthday presents.
Bà marraine của tôi luôn tặng tôi những món quà sinh nhật tuyệt vời.
the marraine read a touching speech at the baptism ceremony.
Bà marraine đã đọc một bài phát biểu cảm động tại lễ rửa tội.
i am very close to my marraine who lives in paris.
Tôi rất thân thiết với bà marraine của tôi, người sống tại Paris.
my marraine has been like a second mother to me.
Bà marraine của tôi đã như một người mẹ thứ hai đối với tôi.
the young girl thanked her marraine for the magical gift.
Cô gái trẻ đã cảm ơn bà marraine của mình về món quà kỳ diệu.
during the ceremony, the marraine lit a special candle.
Trong lễ nghi, bà marraine đã thắp một ngọn nến đặc biệt.
my marraine taught me french when i was a child.
Bà marraine của tôi đã dạy tôi tiếng Pháp khi tôi còn nhỏ.
the marraine blessed the newborn baby with love and protection.
Bà marraine đã ban phước lành cho em bé mới sinh với tình yêu và sự bảo vệ.
i want my sister to be the marraine of my future child.
Tôi muốn em gái tôi trở thành marraine của đứa con tương lai của tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay