marrakech

[Mỹ]/ˌmærəˈkɛʃ/
[Anh]/ˌmɛrəˈkɛʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở Morocco, nổi tiếng với ý nghĩa lịch sử và văn hóa sôi động
Word Forms
số nhiềumarrakeches

Cụm từ & Cách kết hợp

marrakech market

chợ Marrakesh

marrakech nights

đêm Marrakesh

marrakech gardens

khu vườn Marrakesh

marrakech tours

các tour du lịch Marrakesh

marrakech cuisine

ẩm thực Marrakesh

marrakech culture

văn hóa Marrakesh

marrakech hotels

khách sạn Marrakesh

marrakech festivals

các lễ hội Marrakesh

marrakech history

lịch sử Marrakesh

marrakech architecture

kiến trúc Marrakesh

Câu ví dụ

marrakech is known for its vibrant souks.

Marrakech nổi tiếng với các khu chợ sầm uất.

the gardens of marrakech are a must-visit.

Những khu vườn ở Marrakech là điểm đến không thể bỏ qua.

many tourists flock to marrakech every year.

Nhiều khách du lịch đổ về Marrakech mỗi năm.

marrakech offers a unique blend of cultures.

Marrakech mang đến sự pha trộn độc đáo của các nền văn hóa.

you can find exquisite handicrafts in marrakech.

Bạn có thể tìm thấy những đồ thủ công mỹ nghệ tuyệt vời ở Marrakech.

the food in marrakech is delicious and diverse.

Ẩm thực ở Marrakech rất ngon và đa dạng.

marrakech is famous for its historical architecture.

Marrakech nổi tiếng với kiến trúc lịch sử của nó.

shopping in marrakech can be an adventure.

Mua sắm ở Marrakech có thể là một cuộc phiêu lưu.

the nightlife in marrakech is lively and exciting.

Cuộc sống về đêm ở Marrakech sôi động và thú vị.

marrakech has beautiful riads to stay in.

Marrakech có những nhà nghỉ riad đẹp để ở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay