marriageable

[Mỹ]/'mærɪdʒəb(ə)l/
[Anh]/'mærɪdʒəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thích hợp cho hôn nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

of marriageable age

đủ tuổi kết hôn

marriageable age

đủ tuổi kết hôn

Câu ví dụ

She is not of marriageable age.

Cô ấy chưa đến tuổi kết hôn.

She is of marriageable age.

Cô ấy đã đến tuổi kết hôn.

Many young adults are considered marriageable.

Nhiều người trẻ tuổi được coi là có thể kết hôn.

In some cultures, being marriageable is linked to social status.

Ở một số nền văn hóa, việc có thể kết hôn liên quan đến địa vị xã hội.

He is looking for a marriageable partner.

Anh ấy đang tìm kiếm một đối tác có thể kết hôn.

Marriageable candidates often attend matchmaking events.

Các ứng viên có thể kết hôn thường tham gia các sự kiện mai mối.

Parents may worry about their children's marriageable prospects.

Cha mẹ có thể lo lắng về triển vọng kết hôn của con cái họ.

Marriageable individuals may seek advice from relationship experts.

Những người có thể kết hôn có thể tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia tư vấn mối quan hệ.

There are various factors that contribute to someone being marriageable.

Có nhiều yếu tố khác nhau góp phần vào việc ai đó có thể kết hôn.

Marriageable age varies across different cultures.

Độ tuổi kết hôn khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau.

Being financially stable is often seen as a marriageable trait.

Việc ổn định về tài chính thường được coi là một phẩm chất đáng kết hôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay