marron hair
tóc nâu
marron jacket
áo khoác nâu
marron eyes
mắt nâu
marron shoes
giày nâu
marron hair
tóc nâu
marron jacket
áo khoác nâu
marron eyes
mắt nâu
marron shoes
giày nâu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay