| số nhiều | martess |
el martes
thứ ba
los martes
các thứ ba
este martes
thứ ba này
martes próximo
thứ ba tới
martes pasado
thứ ba trước
un martes
một thứ ba
todos los martes
tất cả các thứ ba
buenos martes
các thứ ba tốt
cada martes
mỗi thứ ba
martes y trece
thứ ba và mười ba
el martes
thứ ba
los martes
các thứ ba
este martes
thứ ba này
martes próximo
thứ ba tới
martes pasado
thứ ba trước
un martes
một thứ ba
todos los martes
tất cả các thứ ba
buenos martes
các thứ ba tốt
cada martes
mỗi thứ ba
martes y trece
thứ ba và mười ba
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay