martes

[Mỹ]/ˈmɑːtiːz/
[Anh]/ˈmɑːrtiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềumartess

Cụm từ & Cách kết hợp

el martes

los martes

este martes

martes próximo

martes pasado

un martes

todos los martes

buenos martes

cada martes

martes y trece

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay