| số nhiều | martlets |
martlet symbol
biểu tượng chim ruồi
martlet design
thiết kế chim ruồi
martlet emblem
huy hiệu chim ruồi
martlet crest
lược điều chim ruồi
martlet motif
mô típ chim ruồi
martlet representation
biểu diễn chim ruồi
martlet figure
hình vẽ chim ruồi
martlet image
hình ảnh chim ruồi
martlet type
loại chim ruồi
martlet style
phong cách chim ruồi
the martlet is often used in heraldry.
chim ruối thường được sử dụng trong huy hiệu.
in some cultures, the martlet symbolizes freedom.
trong một số nền văn hóa, chim ruối tượng trưng cho tự do.
the martlet has no feet, representing a life of constant movement.
chim ruối không có chân, tượng trưng cho một cuộc sống luôn di chuyển.
many coats of arms feature a martlet as a significant emblem.
nhiều biểu tượng trên áo giáp có sử dụng chim ruối như một biểu trưng quan trọng.
the martlet is a bird that is often associated with the nobility.
chim ruối là một loài chim thường gắn liền với giới quý tộc.
he chose a martlet as his personal symbol.
anh ấy đã chọn chim ruối làm biểu tượng cá nhân của mình.
the design included a martlet soaring through the sky.
thiết kế bao gồm một chim ruối bay vút trên bầu trời.
the martlet is often depicted in flight.
chim ruối thường được miêu tả đang bay.
she admired the intricate details of the martlet in the artwork.
cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của chim ruối trong tác phẩm nghệ thuật.
the martlet is a symbol of perseverance and ambition.
chim ruối là biểu tượng của sự kiên trì và tham vọng.
martlet symbol
biểu tượng chim ruồi
martlet design
thiết kế chim ruồi
martlet emblem
huy hiệu chim ruồi
martlet crest
lược điều chim ruồi
martlet motif
mô típ chim ruồi
martlet representation
biểu diễn chim ruồi
martlet figure
hình vẽ chim ruồi
martlet image
hình ảnh chim ruồi
martlet type
loại chim ruồi
martlet style
phong cách chim ruồi
the martlet is often used in heraldry.
chim ruối thường được sử dụng trong huy hiệu.
in some cultures, the martlet symbolizes freedom.
trong một số nền văn hóa, chim ruối tượng trưng cho tự do.
the martlet has no feet, representing a life of constant movement.
chim ruối không có chân, tượng trưng cho một cuộc sống luôn di chuyển.
many coats of arms feature a martlet as a significant emblem.
nhiều biểu tượng trên áo giáp có sử dụng chim ruối như một biểu trưng quan trọng.
the martlet is a bird that is often associated with the nobility.
chim ruối là một loài chim thường gắn liền với giới quý tộc.
he chose a martlet as his personal symbol.
anh ấy đã chọn chim ruối làm biểu tượng cá nhân của mình.
the design included a martlet soaring through the sky.
thiết kế bao gồm một chim ruối bay vút trên bầu trời.
the martlet is often depicted in flight.
chim ruối thường được miêu tả đang bay.
she admired the intricate details of the martlet in the artwork.
cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của chim ruối trong tác phẩm nghệ thuật.
the martlet is a symbol of perseverance and ambition.
chim ruối là biểu tượng của sự kiên trì và tham vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay