marty

[Mỹ]/ˈmɑ:tɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Marty (biến thể của Martin)

Cụm từ & Cách kết hợp

martyr

tử đạo

martyrdom

tử đạo

martyr's sacrifice

hy sinh của liệt sĩ

martyr's legacy

di sản của liệt sĩ

honoring the martyrs

tưởng nhớ các liệt sĩ

martyr's memorial

tượng đài liệt sĩ

Câu ví dụ

to play the martyr

để trở thành liệt sĩ

to die a martyr

để chết như một liệt sĩ

martyr for a cause

hy sinh vì một lý tưởng

to be hailed as a martyr

được ca ngợi như một liệt sĩ

Ví dụ thực tế

Ginsburg will be buried at Arlington National Cemetery next to her husband marty who died in 2010.

Ruth Bader Ginsburg sẽ được chôn cất tại Nghĩa trang Quốc gia Arlington bên cạnh chồng của bà, Marty, người đã qua đời năm 2010.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay