martyr
tử đạo
martyrdom
tử đạo
martyr's sacrifice
hy sinh của liệt sĩ
martyr's legacy
di sản của liệt sĩ
honoring the martyrs
tưởng nhớ các liệt sĩ
martyr's memorial
tượng đài liệt sĩ
to play the martyr
để trở thành liệt sĩ
to die a martyr
để chết như một liệt sĩ
martyr for a cause
hy sinh vì một lý tưởng
to be hailed as a martyr
được ca ngợi như một liệt sĩ
Ginsburg will be buried at Arlington National Cemetery next to her husband marty who died in 2010.
Ruth Bader Ginsburg sẽ được chôn cất tại Nghĩa trang Quốc gia Arlington bên cạnh chồng của bà, Marty, người đã qua đời năm 2010.
Nguồn: VOA Standard English_Americasmartyr
tử đạo
martyrdom
tử đạo
martyr's sacrifice
hy sinh của liệt sĩ
martyr's legacy
di sản của liệt sĩ
honoring the martyrs
tưởng nhớ các liệt sĩ
martyr's memorial
tượng đài liệt sĩ
to play the martyr
để trở thành liệt sĩ
to die a martyr
để chết như một liệt sĩ
martyr for a cause
hy sinh vì một lý tưởng
to be hailed as a martyr
được ca ngợi như một liệt sĩ
Ginsburg will be buried at Arlington National Cemetery next to her husband marty who died in 2010.
Ruth Bader Ginsburg sẽ được chôn cất tại Nghĩa trang Quốc gia Arlington bên cạnh chồng của bà, Marty, người đã qua đời năm 2010.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay