martyring spirit
tinh thần hy sinh tử đạo
martyring act
hành động tử đạo
martyring death
cái chết tử đạo
martyring cause
nguyên nhân tử đạo
martyring sacrifice
hy sinh tử đạo
martyring struggle
đấu tranh tử đạo
martyring journey
hành trình tử đạo
martyring legacy
di sản tử đạo
martyring belief
niềm tin tử đạo
martyring mission
sứ mệnh tử đạo
she was martyring herself for a cause she believed in.
Cô ấy đang hy sinh bản thân vì một lý do mà cô ấy tin tưởng.
martyring for the greater good can sometimes lead to misunderstanding.
Việc hy sinh cho lợi ích chung đôi khi có thể dẫn đến sự hiểu lầm.
he felt that martyring himself would inspire others to act.
Anh ấy cảm thấy rằng việc hy sinh bản thân sẽ truyền cảm hứng cho người khác hành động.
martyring in silence often goes unnoticed.
Việc hy sinh thầm lặng thường bị bỏ qua.
some people believe that martyring oneself is a noble act.
Một số người tin rằng việc hy sinh bản thân là một hành động cao cả.
she was tired of martyring herself for others' happiness.
Cô ấy mệt mỏi vì phải hy sinh bản thân vì hạnh phúc của người khác.
martyring for your beliefs can be both rewarding and painful.
Việc hy sinh vì niềm tin của bạn có thể vừa bổ ích vừa đau đớn.
he warned against martyring oneself without a clear purpose.
Anh ấy cảnh báo về việc hy sinh bản thân mà không có mục đích rõ ràng.
martyring can sometimes lead to a sense of isolation.
Việc hy sinh đôi khi có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
she found freedom in martyring for her community.
Cô ấy tìm thấy tự do trong việc hy sinh cho cộng đồng của mình.
martyring spirit
tinh thần hy sinh tử đạo
martyring act
hành động tử đạo
martyring death
cái chết tử đạo
martyring cause
nguyên nhân tử đạo
martyring sacrifice
hy sinh tử đạo
martyring struggle
đấu tranh tử đạo
martyring journey
hành trình tử đạo
martyring legacy
di sản tử đạo
martyring belief
niềm tin tử đạo
martyring mission
sứ mệnh tử đạo
she was martyring herself for a cause she believed in.
Cô ấy đang hy sinh bản thân vì một lý do mà cô ấy tin tưởng.
martyring for the greater good can sometimes lead to misunderstanding.
Việc hy sinh cho lợi ích chung đôi khi có thể dẫn đến sự hiểu lầm.
he felt that martyring himself would inspire others to act.
Anh ấy cảm thấy rằng việc hy sinh bản thân sẽ truyền cảm hứng cho người khác hành động.
martyring in silence often goes unnoticed.
Việc hy sinh thầm lặng thường bị bỏ qua.
some people believe that martyring oneself is a noble act.
Một số người tin rằng việc hy sinh bản thân là một hành động cao cả.
she was tired of martyring herself for others' happiness.
Cô ấy mệt mỏi vì phải hy sinh bản thân vì hạnh phúc của người khác.
martyring for your beliefs can be both rewarding and painful.
Việc hy sinh vì niềm tin của bạn có thể vừa bổ ích vừa đau đớn.
he warned against martyring oneself without a clear purpose.
Anh ấy cảnh báo về việc hy sinh bản thân mà không có mục đích rõ ràng.
martyring can sometimes lead to a sense of isolation.
Việc hy sinh đôi khi có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
she found freedom in martyring for her community.
Cô ấy tìm thấy tự do trong việc hy sinh cho cộng đồng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay