marxism-leninism

[US]//ˈmɑːksɪzəm ˈlɛnɪnɪzəm//
[UK]//ˈmɑːrkˌsɪzəm ˈlɛnɪˌnɪzəm//
Frequency: Very High

Translation

n. Một quan điểm chính trị kết hợp chủ nghĩa Mác và Lênin, đặc biệt liên quan đến các quốc gia cộng sản thế kỷ 20; Hệ thống học thuyết và thực tiễn được V.I. Lênin và các người theo ông phát triển, sau đó được các đảng cộng sản trên toàn thế giới tiếp nhận; Quan điểm chính thức của Đảng Cộng sản Liên Xô và các quốc gia cộng sản khác.

Phrases & Collocations

marxism-leninism studies

Việc nghiên cứu chủ nghĩa Mác-Lênin

applying marxism-leninism

Áp dụng chủ nghĩa Mác-Lênin

understanding marxism-leninism

Hiểu biết về chủ nghĩa Mác-Lênin

promoting marxism-leninism

Phát huy chủ nghĩa Mác-Lênin

following marxism-leninism

Adhering to chủ nghĩa Mác-Lênin

marxism-leninism thought

Tư tưởng Mác-Lênin

studying marxism-leninism

Học tập chủ nghĩa Mác-Lênin

embracing marxism-leninism

Tiếp nhận chủ nghĩa Mác-Lênin

rejecting marxism-leninism

Phản đối chủ nghĩa Mác-Lênin

analyzing marxism-leninism

Phân tích chủ nghĩa Mác-Lênin

Example Sentences

the party adhered to marxism-leninism as its guiding ideology.

Đảng kiên trì chủ nghĩa Mác - Lênin là nền tảng tư tưởng.

he advocated for a renewed focus on marxism-leninism within the organization.

Ông kêu gọi tập trung lại vào chủ nghĩa Mác - Lênin bên trong tổ chức.

the government's policies were presented as an application of marxism-leninism.

Các chính sách của chính phủ được trình bày như là một ứng dụng của chủ nghĩa Mác - Lênin.

critics argued that the regime's interpretation of marxism-leninism was distorted.

Các nhà phê bình cho rằng cách diễn giải chủ nghĩa Mác - Lênin của chế độ đã bị bóp méo.

the academic study of marxism-leninism remains relevant despite its historical context.

Nghiên cứu học thuật về chủ nghĩa Mác - Lênin vẫn còn liên quan dù trong bối cảnh lịch sử.

he was a staunch defender of marxism-leninism against revisionist challenges.

Ông là một người bảo vệ quyết liệt chủ nghĩa Mác - Lênin trước các thách thức cải cách.

the core tenets of marxism-leninism emphasize class struggle and historical materialism.

Các nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa Mác - Lênin nhấn mạnh đấu tranh giai cấp và duy vật lịch sử.

the leader reaffirmed the party's commitment to marxism-leninism and its universal principles.

Lãnh đạo khẳng định lại cam kết của Đảng với chủ nghĩa Mác - Lênin và các nguyên tắc phổ quát của nó.

they sought to adapt marxism-leninism to the specific conditions of their nation.

Họ cố gắng thích nghi chủ nghĩa Mác - Lênin với điều kiện cụ thể của đất nước họ.

the theoretical foundation of the movement was firmly rooted in marxism-leninism.

Nền tảng lý luận của phong trào được cắm rễ chắc chắn trong chủ nghĩa Mác - Lênin.

the conference explored the contemporary relevance of marxism-leninism in a globalized world.

Hội nghị khám phá tính thời sự của chủ nghĩa Mác - Lênin trong thế giới toàn cầu hóa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now