masculate

[Mỹ]/ˈmæskjʊlət/
[Anh]/ˈmæskjʊlət/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

masculate identity

masculate traits

masculated voice

masculate image

masculate style

masculate energy

masculate ideals

masculates behavior

masculated features

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay