mashie

[Mỹ]/ˈmæʃ.i/
[Anh]/ˈmæʃ.i/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gậy golf 5-iron
Word Forms
số nhiềumashies

Cụm từ & Cách kết hợp

mashie club

câu lạc bộ mashie

mashie shot

pha đánh mashie

mashie putt

dồn bóng mashie

mashie swing

vung vợt mashie

mashie iron

gậy sắt mashie

mashie grip

tay cầm mashie

mashie face

mặt mashie

mashie technique

kỹ thuật mashie

mashie player

người chơi mashie

mashie distance

khoảng cách mashie

Câu ví dụ

he played a mashie shot to get out of the rough.

anh ấy đã thực hiện cú đánh mashie để thoát khỏi khu vực cỏ lởm.

the mashie is a club used for short approach shots.

mashie là một cây gậy được sử dụng cho những cú đánh tiến gần ngắn.

she prefers using a mashie for delicate chips around the green.

cô ấy thích sử dụng mashie cho những cú chip nhẹ nhàng quanh khu vực green.

learning to use a mashie can improve your golf game.

học cách sử dụng mashie có thể cải thiện trò chơi golf của bạn.

the professional golfer demonstrated a perfect mashie swing.

người chơi golf chuyên nghiệp đã thể hiện cú vung mashie hoàn hảo.

he carried a mashie in his golf bag for tricky lies.

anh ấy mang theo một mashie trong túi gậy golf của mình cho những vị trí khó.

with a mashie, you can get more spin on the ball.

với một mashie, bạn có thể tạo ra nhiều spin hơn cho bóng.

the mashie is ideal for hitting over hazards.

mashie rất lý tưởng để đánh bóng qua các chướng ngại vật.

many golfers appreciate the versatility of a mashie.

nhiều người chơi golf đánh giá cao tính linh hoạt của một mashie.

he practiced his mashie shots at the driving range.

anh ấy đã luyện tập những cú đánh mashie của mình tại sân tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay