mashie club
câu lạc bộ mashie
mashie shot
pha đánh mashie
mashie putt
dồn bóng mashie
mashie swing
vung vợt mashie
mashie iron
gậy sắt mashie
mashie grip
tay cầm mashie
mashie face
mặt mashie
mashie technique
kỹ thuật mashie
mashie player
người chơi mashie
mashie distance
khoảng cách mashie
he played a mashie shot to get out of the rough.
anh ấy đã thực hiện cú đánh mashie để thoát khỏi khu vực cỏ lởm.
the mashie is a club used for short approach shots.
mashie là một cây gậy được sử dụng cho những cú đánh tiến gần ngắn.
she prefers using a mashie for delicate chips around the green.
cô ấy thích sử dụng mashie cho những cú chip nhẹ nhàng quanh khu vực green.
learning to use a mashie can improve your golf game.
học cách sử dụng mashie có thể cải thiện trò chơi golf của bạn.
the professional golfer demonstrated a perfect mashie swing.
người chơi golf chuyên nghiệp đã thể hiện cú vung mashie hoàn hảo.
he carried a mashie in his golf bag for tricky lies.
anh ấy mang theo một mashie trong túi gậy golf của mình cho những vị trí khó.
with a mashie, you can get more spin on the ball.
với một mashie, bạn có thể tạo ra nhiều spin hơn cho bóng.
the mashie is ideal for hitting over hazards.
mashie rất lý tưởng để đánh bóng qua các chướng ngại vật.
many golfers appreciate the versatility of a mashie.
nhiều người chơi golf đánh giá cao tính linh hoạt của một mashie.
he practiced his mashie shots at the driving range.
anh ấy đã luyện tập những cú đánh mashie của mình tại sân tập.
mashie club
câu lạc bộ mashie
mashie shot
pha đánh mashie
mashie putt
dồn bóng mashie
mashie swing
vung vợt mashie
mashie iron
gậy sắt mashie
mashie grip
tay cầm mashie
mashie face
mặt mashie
mashie technique
kỹ thuật mashie
mashie player
người chơi mashie
mashie distance
khoảng cách mashie
he played a mashie shot to get out of the rough.
anh ấy đã thực hiện cú đánh mashie để thoát khỏi khu vực cỏ lởm.
the mashie is a club used for short approach shots.
mashie là một cây gậy được sử dụng cho những cú đánh tiến gần ngắn.
she prefers using a mashie for delicate chips around the green.
cô ấy thích sử dụng mashie cho những cú chip nhẹ nhàng quanh khu vực green.
learning to use a mashie can improve your golf game.
học cách sử dụng mashie có thể cải thiện trò chơi golf của bạn.
the professional golfer demonstrated a perfect mashie swing.
người chơi golf chuyên nghiệp đã thể hiện cú vung mashie hoàn hảo.
he carried a mashie in his golf bag for tricky lies.
anh ấy mang theo một mashie trong túi gậy golf của mình cho những vị trí khó.
with a mashie, you can get more spin on the ball.
với một mashie, bạn có thể tạo ra nhiều spin hơn cho bóng.
the mashie is ideal for hitting over hazards.
mashie rất lý tưởng để đánh bóng qua các chướng ngại vật.
many golfers appreciate the versatility of a mashie.
nhiều người chơi golf đánh giá cao tính linh hoạt của một mashie.
he practiced his mashie shots at the driving range.
anh ấy đã luyện tập những cú đánh mashie của mình tại sân tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay