color maskings
mặt nạ màu
image maskings
mặt nạ hình ảnh
maskings applied
các mặt nạ được áp dụng
maskings removed
các mặt nạ đã bị xóa
maskings defined
các mặt nạ được định nghĩa
visual maskings
mặt nạ trực quan
maskings adjusted
các mặt nạ được điều chỉnh
maskings created
các mặt nạ được tạo
maskings used
các mặt nạ được sử dụng
maskings noted
các mặt nạ được lưu ý
the artist used multiple maskings to create depth in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng nhiều lớp che đậy để tạo ra chiều sâu trong bức tranh.
maskings can help protect sensitive information in documents.
việc sử dụng lớp che đậy có thể giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm trong tài liệu.
we applied maskings to enhance the visual effects in the video.
chúng tôi đã áp dụng các lớp che đậy để tăng cường hiệu ứng hình ảnh trong video.
in graphic design, maskings are essential for blending images.
trong thiết kế đồ họa, các lớp che đậy là điều cần thiết để hòa trộn hình ảnh.
he explained the process of creating maskings in detail.
anh ấy đã giải thích chi tiết quy trình tạo ra các lớp che đậy.
using maskings can significantly improve the final output quality.
việc sử dụng các lớp che đậy có thể cải thiện đáng kể chất lượng đầu ra cuối cùng.
maskings are often used in photography to control exposure.
các lớp che đậy thường được sử dụng trong nhiếp ảnh để điều chỉnh độ phơi sáng.
she demonstrated how to use maskings in her tutorial.
cô ấy đã trình bày cách sử dụng các lớp che đậy trong hướng dẫn của mình.
proper maskings can lead to more polished graphic designs.
việc sử dụng các lớp che đậy phù hợp có thể dẫn đến các thiết kế đồ họa hoàn thiện hơn.
he created intricate maskings to highlight certain features.
anh ấy đã tạo ra các lớp che đậy phức tạp để làm nổi bật các đặc điểm nhất định.
color maskings
mặt nạ màu
image maskings
mặt nạ hình ảnh
maskings applied
các mặt nạ được áp dụng
maskings removed
các mặt nạ đã bị xóa
maskings defined
các mặt nạ được định nghĩa
visual maskings
mặt nạ trực quan
maskings adjusted
các mặt nạ được điều chỉnh
maskings created
các mặt nạ được tạo
maskings used
các mặt nạ được sử dụng
maskings noted
các mặt nạ được lưu ý
the artist used multiple maskings to create depth in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng nhiều lớp che đậy để tạo ra chiều sâu trong bức tranh.
maskings can help protect sensitive information in documents.
việc sử dụng lớp che đậy có thể giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm trong tài liệu.
we applied maskings to enhance the visual effects in the video.
chúng tôi đã áp dụng các lớp che đậy để tăng cường hiệu ứng hình ảnh trong video.
in graphic design, maskings are essential for blending images.
trong thiết kế đồ họa, các lớp che đậy là điều cần thiết để hòa trộn hình ảnh.
he explained the process of creating maskings in detail.
anh ấy đã giải thích chi tiết quy trình tạo ra các lớp che đậy.
using maskings can significantly improve the final output quality.
việc sử dụng các lớp che đậy có thể cải thiện đáng kể chất lượng đầu ra cuối cùng.
maskings are often used in photography to control exposure.
các lớp che đậy thường được sử dụng trong nhiếp ảnh để điều chỉnh độ phơi sáng.
she demonstrated how to use maskings in her tutorial.
cô ấy đã trình bày cách sử dụng các lớp che đậy trong hướng dẫn của mình.
proper maskings can lead to more polished graphic designs.
việc sử dụng các lớp che đậy phù hợp có thể dẫn đến các thiết kế đồ họa hoàn thiện hơn.
he created intricate maskings to highlight certain features.
anh ấy đã tạo ra các lớp che đậy phức tạp để làm nổi bật các đặc điểm nhất định.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now