masque

[Mỹ]/mɑːsk/
[Anh]/mæsk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một buổi khiêu vũ có mặt nạ.
Word Forms
số nhiềumasques

Cụm từ & Cách kết hợp

masquerade ball

biểu diễn hóa trang

Câu ví dụ

Clarifying Clay Masque is a non-drying masque that combines kaolin and bentonite, the highest quality natural earth clays, to decongest pores and lift impurities.

Clarifying Clay Masque là một loại mặt nạ không gây khô da kết hợp kaolin và bentonite, loại đất sét tự nhiên chất lượng cao nhất, để làm sạch lỗ chân lông và loại bỏ tạp chất.

attend a masque ball

tham dự một buổi dạ hội đeo mặt nạ

organize a masque party

tổ chức một buổi tiệc đeo mặt nạ

a masque ball invitation

một lời mời tham dự buổi dạ hội đeo mặt nạ

wear a masque for the party

mặc một chiếc mặt nạ cho buổi tiệc

a mysterious masque character

một nhân vật đeo mặt nạ bí ẩn

a Venetian masque tradition

truyền thống đeo mặt nạ kiểu Venice

a masque ball theme

chủ đề của buổi dạ hội đeo mặt nạ

design a unique masque

thiết kế một chiếc mặt nạ độc đáo

a masque ball atmosphere

không khí của buổi dạ hội đeo mặt nạ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay