masqueraded

[Mỹ]/ˌmæskəˈreɪdɪd/
[Anh]/ˌmæskəˈreɪdɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. giả vờ là người khác; cải trang; giả mạo danh tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

masqueraded as

giả dạng như

masqueraded behind

giả dạng phía sau

masqueraded under

giả dạng dưới

masqueraded in

giả dạng trong

masqueraded among

giả dạng giữa

masqueraded like

giả dạng giống như

masqueraded through

giả dạng xuyên qua

masqueraded within

giả dạng bên trong

Câu ví dụ

she masqueraded as a famous actress at the party.

Cô ấy giả扮 thành một nữ diễn viên nổi tiếng tại bữa tiệc.

he masqueraded his true intentions behind a friendly smile.

Anh ta che giấu những ý định thực sự của mình sau một nụ cười thân thiện.

the spy masqueraded as a tourist to gather information.

Ngoại gián giả扮 thành một khách du lịch để thu thập thông tin.

they masqueraded their fear with bravado.

Họ che giấu nỗi sợ hãi của mình bằng sự dũng cảm.

she masqueraded as a man to enter the competition.

Cô ấy giả扮 thành một người đàn ông để tham gia cuộc thi.

the villain masqueraded as a hero to deceive everyone.

Kẻ phản diện giả扮 thành một người hùng để lừa dối tất cả mọi người.

he often masqueraded his insecurities with humor.

Anh ta thường xuyên che giấu sự bất an của mình bằng sự hài hước.

the artist masqueraded her identity to create mystery.

Nghệ sĩ đã giả扮 danh tính của cô ấy để tạo ra sự bí ẩn.

they masqueraded their financial struggles with lavish spending.

Họ che giấu những khó khăn về tài chính của mình bằng cách tiêu tiền phung phí.

during the festival, people masqueraded in colorful costumes.

Trong suốt lễ hội, mọi người giả扮 trong những bộ trang phục sặc sỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay