masked masqueraders
masqueraders bị che đậy
suspected masqueraders
masqueraders bị nghi ngờ
known masqueraders
masqueraders đã biết
masqueraders revealed
masqueraders bị phát hiện
masqueraders exposed
masqueraders bị phơi bày
unmasked masqueraders
masqueraders không còn che đậy
masquerader caught
masquerader bị bắt
at the gala, the masqueraders wore elaborate masks and velvet capes.
Tại buổi dạ hội, những người đeo mặt nạ mặc những chiếc mặt nạ cầu kỳ và áo choàng nhung.
the masqueraders danced to lively music under the chandeliers.
Những người đeo mặt nạ khiêu vũ theo điệu nhạc sôi động dưới những chiếc đèn chùm.
we watched the masqueraders parade through the courtyard in costume.
Chúng tôi xem những người đeo mặt nạ diễu hành qua sân trong trang phục.
the masqueraders kept their identities secret until midnight.
Những người đeo mặt nạ giữ bí mật danh tính của họ cho đến nửa đêm.
among the masqueraders, laughter rose as masks slipped and were quickly fixed.
Trong số những người đeo mặt nạ, tiếng cười bật lên khi mặt nạ bị tuột và nhanh chóng được sửa lại.
the host greeted the masqueraders at the door and offered sparkling drinks.
Người chủ tiệc chào đón những người đeo mặt nạ tại cửa và mời đồ uống có gas.
photographers followed the masqueraders, capturing candid moments on the stairs.
Các nhiếp ảnh gia theo dõi những người đeo mặt nạ, ghi lại những khoảnh khắc chân thật trên cầu thang.
outside, the masqueraders huddled in the cold, adjusting their masks and gloves.
Bên ngoài, những người đeo mặt nạ tụm lại trong cái lạnh, điều chỉnh mặt nạ và găng tay của họ.
the masqueraders mingled with strangers, trading clues and playful hints.
Những người đeo mặt nạ hòa mình với những người xa lạ, trao đổi manh mối và những gợi ý dí dỏm.
as the clock chimed, the masqueraders removed their masks and revealed familiar faces.
Khi đồng hồ điểm giờ, những người đeo mặt nạ tháo mặt nạ của họ và tiết lộ những khuôn mặt quen thuộc.
in the candlelight, the masqueraders shimmered with sequins and feathered headpieces.
Trong ánh nến, những người đeo mặt nạ lấp lánh với những chiếc sequin và mũ đội đầu có lông.
the masqueraders slipped into the garden, whispering conspiratorially behind their masks.
Những người đeo mặt nạ lẻn vào vườn, thì thầm một cách âm mưu sau những chiếc mặt nạ của họ.
masked masqueraders
masqueraders bị che đậy
suspected masqueraders
masqueraders bị nghi ngờ
known masqueraders
masqueraders đã biết
masqueraders revealed
masqueraders bị phát hiện
masqueraders exposed
masqueraders bị phơi bày
unmasked masqueraders
masqueraders không còn che đậy
masquerader caught
masquerader bị bắt
at the gala, the masqueraders wore elaborate masks and velvet capes.
Tại buổi dạ hội, những người đeo mặt nạ mặc những chiếc mặt nạ cầu kỳ và áo choàng nhung.
the masqueraders danced to lively music under the chandeliers.
Những người đeo mặt nạ khiêu vũ theo điệu nhạc sôi động dưới những chiếc đèn chùm.
we watched the masqueraders parade through the courtyard in costume.
Chúng tôi xem những người đeo mặt nạ diễu hành qua sân trong trang phục.
the masqueraders kept their identities secret until midnight.
Những người đeo mặt nạ giữ bí mật danh tính của họ cho đến nửa đêm.
among the masqueraders, laughter rose as masks slipped and were quickly fixed.
Trong số những người đeo mặt nạ, tiếng cười bật lên khi mặt nạ bị tuột và nhanh chóng được sửa lại.
the host greeted the masqueraders at the door and offered sparkling drinks.
Người chủ tiệc chào đón những người đeo mặt nạ tại cửa và mời đồ uống có gas.
photographers followed the masqueraders, capturing candid moments on the stairs.
Các nhiếp ảnh gia theo dõi những người đeo mặt nạ, ghi lại những khoảnh khắc chân thật trên cầu thang.
outside, the masqueraders huddled in the cold, adjusting their masks and gloves.
Bên ngoài, những người đeo mặt nạ tụm lại trong cái lạnh, điều chỉnh mặt nạ và găng tay của họ.
the masqueraders mingled with strangers, trading clues and playful hints.
Những người đeo mặt nạ hòa mình với những người xa lạ, trao đổi manh mối và những gợi ý dí dỏm.
as the clock chimed, the masqueraders removed their masks and revealed familiar faces.
Khi đồng hồ điểm giờ, những người đeo mặt nạ tháo mặt nạ của họ và tiết lộ những khuôn mặt quen thuộc.
in the candlelight, the masqueraders shimmered with sequins and feathered headpieces.
Trong ánh nến, những người đeo mặt nạ lấp lánh với những chiếc sequin và mũ đội đầu có lông.
the masqueraders slipped into the garden, whispering conspiratorially behind their masks.
Những người đeo mặt nạ lẻn vào vườn, thì thầm một cách âm mưu sau những chiếc mặt nạ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay