mastabah

[Mỹ]/ˈmæstəbə/
[Anh]/ˈmæstəbə/

Dịch

n. mộ đá có phòng hình hộp của Ai Cập cổ (số nhiều là mastabahs)
Các dạng của từ
số nhiềumastabahs

Cụm từ & Cách kết hợp

is mastabah

Vietnamese_translation

not mastabah

Vietnamese_translation

mastabah food

Vietnamese_translation

mastabah meat

Vietnamese_translation

was mastabah

Vietnamese_translation

mastabah action

Vietnamese_translation

becomes mastabah

Vietnamese_translation

remain mastabah

Vietnamese_translation

not mastabah to

Vietnamese_translation

completely mastabah

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay