mastalgia

[Mỹ]/mæˈstæl.dʒə/
[Anh]/mæˈstæl.dʒə/

Dịch

n. đau ở ngực
Word Forms
số nhiềumastalgias

Cụm từ & Cách kết hợp

chronic mastalgia

viêm phổ mãn tính

mastalgia symptoms

triệu chứng viêm phổ

mastalgia management

quản lý viêm phổ

mastalgia treatment

điều trị viêm phổ

cyclic mastalgia

viêm phổ chu kỳ

mastalgia relief

giảm đau viêm phổ

mastalgia causes

nguyên nhân gây viêm phổ

severe mastalgia

viêm phổ nghiêm trọng

mastalgia evaluation

đánh giá viêm phổ

persistent mastalgia

viêm phổ dai dẳng

Câu ví dụ

mastalgia can be a common symptom during menstruation.

mastalgia có thể là một triệu chứng phổ biến trong thời kỳ kinh nguyệt.

many women experience mastalgia at some point in their lives.

nhiều phụ nữ trải qua mastalgia ở một thời điểm nào đó trong cuộc đời.

consulting a doctor is important if mastalgia persists.

việc tham khảo ý kiến bác sĩ là quan trọng nếu mastalgia kéo dài.

mastalgia can be caused by hormonal changes.

mastalgia có thể do những thay đổi nội tiết tố gây ra.

some treatments can help alleviate mastalgia symptoms.

một số phương pháp điều trị có thể giúp giảm các triệu chứng mastalgia.

understanding the causes of mastalgia can help in managing it.

hiểu rõ nguyên nhân gây ra mastalgia có thể giúp trong việc kiểm soát nó.

women should track their mastalgia to discuss with their healthcare provider.

phụ nữ nên theo dõi mastalgia của họ để thảo luận với bác sĩ chăm sóc sức khỏe.

diet and lifestyle changes may reduce mastalgia.

chế độ ăn uống và thay đổi lối sống có thể làm giảm mastalgia.

mastalgia can sometimes be linked to breast cysts.

mastalgia đôi khi có thể liên quan đến các nang tuyến vú.

women often seek support for managing mastalgia.

phụ nữ thường tìm kiếm sự hỗ trợ để kiểm soát mastalgia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay