masterful

[Mỹ]/'mɑːstəfʊl/
[Anh]/'mæstɚfl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. khéo léo trong việc kiểm soát tình huống; thể hiện kỹ năng tuyệt vời.

Cụm từ & Cách kết hợp

truly masterful

thực sự xuất sắc

masterful performance

diễn xuất xuất sắc

masterful technique

kỹ thuật điêu luyện

masterful control

kiểm soát xuất sắc

masterful storytelling

nghệ thuật kể chuyện xuất sắc

masterful craftsmanship

thực hành thủ công xuất sắc

masterful musician

nhà soạn nhạc xuất sắc

Câu ví dụ

The artist's masterful brushstrokes brought the painting to life.

Những nét vẽ điêu luyện của họa sĩ đã thổi hồn vào bức tranh.

She delivered a masterful presentation that captivated the audience.

Cô ấy đã trình bày một cách xuất sắc, thu hút sự chú ý của khán giả.

His masterful control over the situation impressed everyone present.

Khả năng kiểm soát tình hình điêu luyện của anh ấy khiến mọi người đều ấn tượng.

The chef's masterful culinary skills were evident in every dish he prepared.

Kỹ năng nấu nướng điêu luyện của đầu bếp thể hiện rõ qua mỗi món ăn anh ấy chế biến.

The actor's masterful performance earned him critical acclaim.

Diễn xuất điêu luyện của diễn viên đã giúp anh nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình.

She executed a masterful strategy to win the game.

Cô ấy đã thực hiện một chiến lược xuất sắc để giành chiến thắng trong trò chơi.

The pianist's masterful interpretation of the piece moved the audience to tears.

Cách thể hiện tác phẩm điêu luyện của nghệ sĩ piano đã khiến khán giả xúc động đến rơi lệ.

The author's masterful storytelling kept readers engaged from beginning to end.

Nguyên tắc kể chuyện điêu luyện của tác giả đã khiến độc giả luôn bị cuốn hút từ đầu đến cuối.

The director's masterful use of lighting created a visually stunning film.

Cách sử dụng ánh sáng điêu luyện của đạo diễn đã tạo ra một bộ phim vô cùng ấn tượng về mặt thị giác.

Her masterful negotiation skills helped her secure the deal.

Kỹ năng đàm phán điêu luyện của cô ấy đã giúp cô ấy đạt được thỏa thuận.

Ví dụ thực tế

He first visited the masterful sons of Ivaldi.

Anh ta lần đầu tiên đến thăm những người con xuất chúng của Ivaldi.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

Not in your usual masterful vein at all.

Không hề giống với phong cách xuất chúng thường thấy của bạn.

Nguồn: Gone with the Wind

The elephants were created with masterful visual effects work by MPC Film.

Những con voi được tạo ra với công việc hiệu ứng hình ảnh xuất sắc của MPC Film.

Nguồn: Selected Film and Television News

This made him masterful at cajoling, stroking, persuading, flattering, and intimidating people.

Điều này khiến anh ta trở nên xuất chúng trong việc nịnh hót, vuốt ve, thuyết phục, xuýt xoa và đe dọa mọi người.

Nguồn: Steve Jobs Biography

In this single work, da Vinci combined all of his masterful technique and skill.

Trong tác phẩm duy nhất này, da Vinci đã kết hợp tất cả các kỹ thuật và kỹ năng xuất chúng của mình.

Nguồn: Curious Muse

Stan, on the other hand, is a masterful but not famous baker. He makes 50,000 dollars a year.

Stan, mặt khác, là một người thợ làm bánh xuất chúng nhưng không nổi tiếng. Anh ấy kiếm được 50.000 đô la một năm.

Nguồn: Economic Crash Course

What I can do...is be the dad you need me to be to help you become masterful. You wanna be masterful?

Điều tôi có thể làm... là trở thành người cha mà bạn cần để giúp bạn trở nên xuất chúng. Bạn muốn trở nên xuất chúng chứ?

Nguồn: Modern Family - Season 01

The big, masterful aristocrat dominated the little room.

Khuôn mặt lớn, quý tộc xuất chúng đã thống trị căn phòng nhỏ.

Nguồn: The Adventures of Sherlock Holmes: New Cases (Volume 1)

Scott Fitzgerald's " The Great Gatsby" provides another masterful example.

“The Great Gatsby” của Scott Fitzgerald cung cấp một ví dụ xuất chúng khác.

Nguồn: 202321

So it has become a masterful bluffer.

Vì vậy, nó đã trở thành một kẻ hứa hẹn xuất chúng.

Nguồn: Awesome Nature

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay