masterworts

[Mỹ]/ˈmɑːstəwɜːts/
[Anh]/ˈmæstərwɜːrts/

Dịch

n. Loài thực vật thuộc chi Astrantia trong họ Apiaceae, được đặc trưng bởi hoa trang trí và bản địa ở châu Âu và châu Á.

Cụm từ & Cách kết hợp

eat masterworts

Ăn masterworts

masterworts root

Ngọn masterworts

masterworts tea

Chè masterworts

herbal masterworts

Masterworts thảo dược

wild masterworts

Masterworts hoang dã

crushed masterworts

Masterworts nghiền nát

dried masterworts

Masterworts khô

prepare masterworts

Chuẩn bị masterworts

fresh masterworts

Masterworts tươi

masterworts plant

Cây masterworts

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay