he masturbates
anh ta thủ dâm
she masturbates
cô ta thủ dâm
often masturbates
thường xuyên thủ dâm
publicly masturbates
thủ dâm công khai
masturbates daily
thủ dâm hàng ngày
masturbates frequently
thủ dâm thường xuyên
quietly masturbates
thủ dâm một cách kín đáo
he rarely masturbates
anh ta hiếm khi thủ dâm
she occasionally masturbates
cô ta thỉnh thoảng thủ dâm
masturbates in bed
thủ dâm trên giường
he often masturbates when he is alone at home.
Anh ta thường tự thủ dâm khi ở một mình ở nhà.
many people believe that masturbates can relieve stress.
Nhiều người tin rằng tự thủ dâm có thể giải tỏa căng thẳng.
she feels guilty whenever she masturbates.
Cô ấy cảm thấy có lỗi mỗi khi tự thủ dâm.
some studies suggest that masturbates is a normal behavior.
Một số nghiên cứu cho thấy tự thủ dâm là một hành vi bình thường.
he prefers to keep his habits of masturbates private.
Anh ấy thích giữ kín những thói quen tự thủ dâm của mình.
it's important to understand that masturbates is a natural act.
Điều quan trọng là phải hiểu rằng tự thủ dâm là một hành động tự nhiên.
she read a book about the benefits of masturbates.
Cô ấy đã đọc một cuốn sách về những lợi ích của việc tự thủ dâm.
he sometimes discusses his views on masturbates with friends.
Đôi khi, anh ấy thảo luận về quan điểm của mình về việc tự thủ dâm với bạn bè.
many cultures have different attitudes towards masturbates.
Nhiều nền văn hóa có những thái độ khác nhau về việc tự thủ dâm.
masturbates can be a form of self-exploration.
Tự thủ dâm có thể là một hình thức tự khám phá.
he masturbates
anh ta thủ dâm
she masturbates
cô ta thủ dâm
often masturbates
thường xuyên thủ dâm
publicly masturbates
thủ dâm công khai
masturbates daily
thủ dâm hàng ngày
masturbates frequently
thủ dâm thường xuyên
quietly masturbates
thủ dâm một cách kín đáo
he rarely masturbates
anh ta hiếm khi thủ dâm
she occasionally masturbates
cô ta thỉnh thoảng thủ dâm
masturbates in bed
thủ dâm trên giường
he often masturbates when he is alone at home.
Anh ta thường tự thủ dâm khi ở một mình ở nhà.
many people believe that masturbates can relieve stress.
Nhiều người tin rằng tự thủ dâm có thể giải tỏa căng thẳng.
she feels guilty whenever she masturbates.
Cô ấy cảm thấy có lỗi mỗi khi tự thủ dâm.
some studies suggest that masturbates is a normal behavior.
Một số nghiên cứu cho thấy tự thủ dâm là một hành vi bình thường.
he prefers to keep his habits of masturbates private.
Anh ấy thích giữ kín những thói quen tự thủ dâm của mình.
it's important to understand that masturbates is a natural act.
Điều quan trọng là phải hiểu rằng tự thủ dâm là một hành động tự nhiên.
she read a book about the benefits of masturbates.
Cô ấy đã đọc một cuốn sách về những lợi ích của việc tự thủ dâm.
he sometimes discusses his views on masturbates with friends.
Đôi khi, anh ấy thảo luận về quan điểm của mình về việc tự thủ dâm với bạn bè.
many cultures have different attitudes towards masturbates.
Nhiều nền văn hóa có những thái độ khác nhau về việc tự thủ dâm.
masturbates can be a form of self-exploration.
Tự thủ dâm có thể là một hình thức tự khám phá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay