matcha

[Mỹ]/ˈmætʃə/
[Anh]/ˈmætʃə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

matcha latte

matcha tea

matcha powder

matcha ice cream

matcha flavor

matcha smoothie

matcha cake

matcha cookies

drinking matcha

matcha dessert

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay