| số nhiều | matchbooks |
matchbook cover
bìa hộp diêm
matchbook collection
bộ sưu tập hộp diêm
matchbook art
nghệ thuật hộp diêm
matchbook label
nhãn hộp diêm
matchbook advertising
quảng cáo hộp diêm
matchbook design
thiết kế hộp diêm
matchbook graphics
đồ họa hộp diêm
matchbook size
kích thước hộp diêm
matchbook industry
ngành công nghiệp hộp diêm
matchbook history
lịch sử hộp diêm
he collected matchbooks from every city he visited.
anh ấy đã sưu tầm những cuốn bật lửa từ mọi thành phố mà anh ấy đã đến.
the matchbook had the restaurant's logo on it.
cuốn bật lửa có logo của nhà hàng trên đó.
she found an old matchbook in her grandmother's drawer.
cô ấy tìm thấy một cuốn bật lửa cũ trong ngăn kéo của bà cô.
each matchbook contained a unique design.
mỗi cuốn bật lửa chứa một thiết kế độc đáo.
he used a matchbook to light the candles.
anh ấy dùng cuốn bật lửa để thắp nến.
the matchbook served as a great souvenir.
cuốn bật lửa là một món quà lưu niệm tuyệt vời.
she wrote her phone number inside the matchbook.
cô ấy đã viết số điện thoại của cô ấy vào bên trong cuốn bật lửa.
they gave out matchbooks at the wedding reception.
họ phát những cuốn bật lửa tại buổi tiệc cưới.
he flipped through his collection of matchbooks.
anh ấy lật nhanh qua bộ sưu tập các cuốn bật lửa của mình.
the matchbook advertisement caught my eye.
quảng cáo trên cuốn bật lửa đã thu hút sự chú ý của tôi.
matchbook cover
bìa hộp diêm
matchbook collection
bộ sưu tập hộp diêm
matchbook art
nghệ thuật hộp diêm
matchbook label
nhãn hộp diêm
matchbook advertising
quảng cáo hộp diêm
matchbook design
thiết kế hộp diêm
matchbook graphics
đồ họa hộp diêm
matchbook size
kích thước hộp diêm
matchbook industry
ngành công nghiệp hộp diêm
matchbook history
lịch sử hộp diêm
he collected matchbooks from every city he visited.
anh ấy đã sưu tầm những cuốn bật lửa từ mọi thành phố mà anh ấy đã đến.
the matchbook had the restaurant's logo on it.
cuốn bật lửa có logo của nhà hàng trên đó.
she found an old matchbook in her grandmother's drawer.
cô ấy tìm thấy một cuốn bật lửa cũ trong ngăn kéo của bà cô.
each matchbook contained a unique design.
mỗi cuốn bật lửa chứa một thiết kế độc đáo.
he used a matchbook to light the candles.
anh ấy dùng cuốn bật lửa để thắp nến.
the matchbook served as a great souvenir.
cuốn bật lửa là một món quà lưu niệm tuyệt vời.
she wrote her phone number inside the matchbook.
cô ấy đã viết số điện thoại của cô ấy vào bên trong cuốn bật lửa.
they gave out matchbooks at the wedding reception.
họ phát những cuốn bật lửa tại buổi tiệc cưới.
he flipped through his collection of matchbooks.
anh ấy lật nhanh qua bộ sưu tập các cuốn bật lửa của mình.
the matchbook advertisement caught my eye.
quảng cáo trên cuốn bật lửa đã thu hút sự chú ý của tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay