matchman

[Mỹ]/mætʃmən/
[Anh]/mætʃmæn/

Dịch

n. một người sản xuất hoặc bán bật lửa; (Internet) một hình người bằng que; một hình vẽ đơn giản giống hình người bằng que
Các dạng của từ
số nhiềumatchmen

Cụm từ & Cách kết hợp

the matchman

người làm nghề matchman

old matchman

người matchman già

young matchman

người matchman trẻ

matchmen

những người matchman

poor matchman

người matchman nghèo

matchman's

của người matchman

a matchman

một người matchman

skilled matchman

một người matchman có tay nghề

matchman job

công việc của người matchman

matchman life

cuộc sống của người matchman

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay