matchwoods sticks
đồ làm bằng gỗ
matchwoods box
hộp gỗ
matchwoods fire
lửa từ gỗ
matchwoods crafts
thủ công mỹ nghệ từ gỗ
matchwoods art
nghệ thuật gỗ
matchwoods project
dự án gỗ
matchwoods display
trưng bày gỗ
matchwoods model
mô hình gỗ
matchwoods design
thiết kế gỗ
matchwoods collection
bộ sưu tập gỗ
he used matchwoods to start the fire.
anh ấy đã sử dụng củi để bắt đầu lửa.
matchwoods are essential for camping trips.
củi rất cần thiết cho các chuyến đi cắm trại.
she packed matchwoods in her survival kit.
cô ấy đã chuẩn bị củi trong bộ dụng cụ sinh tồn của mình.
we need matchwoods to light the barbecue.
chúng ta cần củi để đốt lò nướng.
matchwoods can easily ignite dry leaves.
củi có thể dễ dàng đốt cháy lá khô.
he always carries matchwoods when hiking.
anh ấy luôn mang theo củi khi đi bộ đường dài.
matchwoods are often used in fire-starting demonstrations.
củi thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn cách tạo lửa.
she bought matchwoods for her camping gear.
cô ấy đã mua củi cho đồ cắm trại của mình.
using matchwoods can make starting a fire easier.
việc sử dụng củi có thể giúp việc tạo lửa dễ dàng hơn.
he showed me how to use matchwoods properly.
anh ấy đã chỉ cho tôi cách sử dụng củi đúng cách.
matchwoods sticks
đồ làm bằng gỗ
matchwoods box
hộp gỗ
matchwoods fire
lửa từ gỗ
matchwoods crafts
thủ công mỹ nghệ từ gỗ
matchwoods art
nghệ thuật gỗ
matchwoods project
dự án gỗ
matchwoods display
trưng bày gỗ
matchwoods model
mô hình gỗ
matchwoods design
thiết kế gỗ
matchwoods collection
bộ sưu tập gỗ
he used matchwoods to start the fire.
anh ấy đã sử dụng củi để bắt đầu lửa.
matchwoods are essential for camping trips.
củi rất cần thiết cho các chuyến đi cắm trại.
she packed matchwoods in her survival kit.
cô ấy đã chuẩn bị củi trong bộ dụng cụ sinh tồn của mình.
we need matchwoods to light the barbecue.
chúng ta cần củi để đốt lò nướng.
matchwoods can easily ignite dry leaves.
củi có thể dễ dàng đốt cháy lá khô.
he always carries matchwoods when hiking.
anh ấy luôn mang theo củi khi đi bộ đường dài.
matchwoods are often used in fire-starting demonstrations.
củi thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn cách tạo lửa.
she bought matchwoods for her camping gear.
cô ấy đã mua củi cho đồ cắm trại của mình.
using matchwoods can make starting a fire easier.
việc sử dụng củi có thể giúp việc tạo lửa dễ dàng hơn.
he showed me how to use matchwoods properly.
anh ấy đã chỉ cho tôi cách sử dụng củi đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay