matchwoods

[Mỹ]/ˈmætʃwʊdz/
[Anh]/ˈmætʃwʊdz/

Dịch

n. mảnh vụn được sử dụng để làm que diêm

Cụm từ & Cách kết hợp

matchwoods sticks

đồ làm bằng gỗ

matchwoods box

hộp gỗ

matchwoods fire

lửa từ gỗ

matchwoods crafts

thủ công mỹ nghệ từ gỗ

matchwoods art

nghệ thuật gỗ

matchwoods project

dự án gỗ

matchwoods display

trưng bày gỗ

matchwoods model

mô hình gỗ

matchwoods design

thiết kế gỗ

matchwoods collection

bộ sưu tập gỗ

Câu ví dụ

he used matchwoods to start the fire.

anh ấy đã sử dụng củi để bắt đầu lửa.

matchwoods are essential for camping trips.

củi rất cần thiết cho các chuyến đi cắm trại.

she packed matchwoods in her survival kit.

cô ấy đã chuẩn bị củi trong bộ dụng cụ sinh tồn của mình.

we need matchwoods to light the barbecue.

chúng ta cần củi để đốt lò nướng.

matchwoods can easily ignite dry leaves.

củi có thể dễ dàng đốt cháy lá khô.

he always carries matchwoods when hiking.

anh ấy luôn mang theo củi khi đi bộ đường dài.

matchwoods are often used in fire-starting demonstrations.

củi thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn cách tạo lửa.

she bought matchwoods for her camping gear.

cô ấy đã mua củi cho đồ cắm trại của mình.

using matchwoods can make starting a fire easier.

việc sử dụng củi có thể giúp việc tạo lửa dễ dàng hơn.

he showed me how to use matchwoods properly.

anh ấy đã chỉ cho tôi cách sử dụng củi đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay