matelots

[Mỹ]/ˈmætəˌloʊ/
[Anh]/ˈmætəˌloʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thủy thủ; thủy thủ; đồng phục thủy thủ

Cụm từ & Cách kết hợp

old matelot

thủy thủ già

brave matelot

thủy thủ dũng cảm

matelot at sea

thủy thủ trên biển

matelot's duty

nhiệm vụ của thủy thủ

matelot life

cuộc sống của thủy thủ

matelot's tale

chuyện của thủy thủ

young matelot

thủy thủ trẻ

matelot crew

phi hành đoàn thủy thủ

experienced matelot

thủy thủ dày dặn kinh nghiệm

matelot's song

bài hát của thủy thủ

Câu ví dụ

the matelot shared his sea stories with the crew.

Người thủy thủ chia sẻ những câu chuyện về biển của mình với thủy thủ đoàn.

every matelot must know how to navigate the ship.

Mỗi người thủy thủ đều phải biết cách điều hướng con tàu.

the matelot worked hard to keep the vessel in top shape.

Người thủy thủ làm việc chăm chỉ để giữ cho con tàu luôn trong tình trạng tốt nhất.

as a matelot, he learned the importance of teamwork.

Với tư cách là một người thủy thủ, anh ấy đã học được tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.

the matelot's duty was to maintain the sails.

Nhiệm vụ của người thủy thủ là bảo trì buồm.

each matelot has a specific role on the ship.

Mỗi người thủy thủ đều có một vai trò cụ thể trên tàu.

the matelot enjoyed the thrill of the open sea.

Người thủy thủ thích thú với sự phấn khích của biển mở.

training as a matelot requires physical endurance.

Đào tạo làm người thủy thủ đòi hỏi sức bền thể chất.

he became a skilled matelot after years at sea.

Sau nhiều năm trên biển, anh ấy đã trở thành một người thủy thủ lành nghề.

the matelot faced many challenges during the voyage.

Người thủy thủ đã phải đối mặt với nhiều thử thách trong suốt chuyến đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay