| số nhiều | maters |
alma mater
alma mater
material
vật liệu
dura mater
màng cứng
pia mater
màng nhện
The teacher is the head of the school's mater department.
Người giáo viên là người đứng đầu khoa vật chất của trường.
The mater of the house made sure everything was in order.
Người quản lý nhà cửa đã đảm bảo mọi thứ đều ổn trật.
She is a mater at multitasking.
Cô ấy rất giỏi trong việc làm nhiều việc cùng một lúc.
The mater bedroom is spacious and well-decorated.
Phòng ngủ vật chất rộng rãi và được trang trí đẹp mắt.
He is a mater of strategic planning.
Anh ấy là một chuyên gia về quy hoạch chiến lược.
The mater of the ceremony gave a heartfelt speech.
Người chủ trì buổi lễ đã có bài phát biểu chân thành.
She's a mater at baking delicious cakes.
Cô ấy rất giỏi trong việc làm bánh ngọt ngon.
The mater of the company's finances is under investigation.
Người quản lý tài chính của công ty đang bị điều tra.
The mater of the project has been working tirelessly to meet the deadline.
Người phụ trách dự án đã làm việc không mệt mỏi để đáp ứng thời hạn.
She's considered a mater of diplomacy in the political arena.
Cô ấy được coi là một chuyên gia về ngoại giao trong lĩnh vực chính trị.
alma mater
alma mater
material
vật liệu
dura mater
màng cứng
pia mater
màng nhện
The teacher is the head of the school's mater department.
Người giáo viên là người đứng đầu khoa vật chất của trường.
The mater of the house made sure everything was in order.
Người quản lý nhà cửa đã đảm bảo mọi thứ đều ổn trật.
She is a mater at multitasking.
Cô ấy rất giỏi trong việc làm nhiều việc cùng một lúc.
The mater bedroom is spacious and well-decorated.
Phòng ngủ vật chất rộng rãi và được trang trí đẹp mắt.
He is a mater of strategic planning.
Anh ấy là một chuyên gia về quy hoạch chiến lược.
The mater of the ceremony gave a heartfelt speech.
Người chủ trì buổi lễ đã có bài phát biểu chân thành.
She's a mater at baking delicious cakes.
Cô ấy rất giỏi trong việc làm bánh ngọt ngon.
The mater of the company's finances is under investigation.
Người quản lý tài chính của công ty đang bị điều tra.
The mater of the project has been working tirelessly to meet the deadline.
Người phụ trách dự án đã làm việc không mệt mỏi để đáp ứng thời hạn.
She's considered a mater of diplomacy in the political arena.
Cô ấy được coi là một chuyên gia về ngoại giao trong lĩnh vực chính trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay