has a glandular aversion to materialistic values.
có một sự phản cảm tuyến tính với các giá trị vật chất.
But Kyte gave me the most materialistic lessons.
Nhưng Kyte đã cho tôi những bài học vật chất nhất.
Many people in the city are very materialistic.
Nhiều người trong thành phố rất vật chất.
She is so materialistic that she only cares about designer brands.
Cô ấy rất vật chất đến mức chỉ quan tâm đến các thương hiệu thiết kế.
Materialistic values often prioritize wealth and possessions over relationships.
Những giá trị vật chất thường ưu tiên sự giàu có và sở hữu hơn các mối quan hệ.
Living a materialistic lifestyle can lead to dissatisfaction and emptiness.
Sống một lối sống vật chất có thể dẫn đến sự không hài lòng và trống rỗng.
He believes that society today is becoming increasingly materialistic.
Anh ấy tin rằng xã hội ngày nay đang trở nên vật chất hơn.
Materialistic attitudes can negatively impact mental health and well-being.
Thái độ vật chất có thể tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và sức khỏe tổng thể.
The advertisement appeals to people's materialistic desires.
Quảng cáo hấp dẫn những ham muốn vật chất của mọi người.
She realized that her materialistic pursuits were not bringing her true happiness.
Cô ấy nhận ra rằng những nỗ lực vật chất của cô ấy không mang lại hạnh phúc thực sự cho cô ấy.
Materialistic individuals often measure success by external possessions.
Những người vật chất thường đánh giá thành công bằng những sở hữu bên ngoài.
His materialistic mindset prevented him from appreciating the simple joys of life.
Tư duy vật chất của anh ấy khiến anh ấy không thể đánh giá cao những niềm vui đơn giản trong cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay