materiality

[Mỹ]/mə'tɪərɪ'ælɪtɪ/
[Anh]/mə,tɪrɪ'æləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính chất vật chất

Cụm từ & Cách kết hợp

financial materiality

tính trọng yếu về tài chính

legal materiality

tính trọng yếu về pháp lý

audit materiality

tính trọng yếu trong kiểm toán

Câu ví dụ

the applicant must establish materiality on the balance of probabilities.

người xin việc phải chứng minh tính quan trọng dựa trên khả năng xảy ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay