matey

[US]/'meɪtɪ/
[UK]/'meti/
Frequency: Very High

Translation

adj. thân thiện; dễ gần gũi
n. bạn đồng hành; bạn

Phrases & Collocations

Ahoy matey!

Chào bạn thuyền viên!

Avast matey!

Đứng lại, bạn thuyền viên!

Pirate matey

Thuyền trưởng hải tặc

Seafaring matey

Người đi biển

Example Sentences

a fixed, matey grin.

một nụ cười cố định, kiểu của một gã bạn.

Cartman: Ah, nice. Come on, mateys!

Cartman: Ah, tuyệt vời. Đi thôi nào, các bạn đồng đội!

Don’t get too matey with him he’s a rogue.

Đừng thân thiết với hắn, hắn là một kẻ lừa đảo.

Pirates often refer to each other as matey.

Những tên cướp biển thường gọi nhau là 'matey'.

The captain and his matey sailed the seas together.

Thuyền trưởng và người bạn đồng hành của anh ấy đã đi biển cùng nhau.

Matey, can you pass me the map?

Bạn đồng đội, bạn có thể đưa cho tôi bản đồ không?

Let's go on an adventure, matey!

Đi phiêu lưu nào, bạn đồng đội!

Matey, have you seen my treasure chest?

Bạn đồng đội, bạn có thấy hòm kho báu của tôi không?

Arr, matey, it be a fine day for sailin'!

Arr, bạn đồng đội, hôm nay là một ngày đẹp trời để đi biển!

Matey, let's raise the anchor and set sail!

Bạn đồng đội, hãy nâng neo lên và bắt đầu đi biển!

Avast, matey! There be a storm brewin' ahead!

Avast, bạn đồng đội! Có một cơn bão đang đến gần!

Matey, join me for a drink at the tavern tonight.

Bạn đồng đội, hãy cùng tôi uống một ly tại quán rượu tối nay.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now