matias

[Mỹ]/məˈtaɪəz/
[Anh]/məˈtaɪəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số nhiều của matia; Sông Matias (Kenya)

Cụm từ & Cách kết hợp

matias said

Matias đã nói

ask matias

Hỏi Matias

matias knows

Matias biết

tell matias

Nói với Matias

matias thinks

Matias nghĩ

where matias

Matias ở đâu

matias works

Matias làm việc

matias comes

Matias đến

find matias

Tìm Matias

matias wants

Matias muốn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay