matman

[Mỹ]/ˈmæt.mən/
[Anh]/ˈmæt.mən/

Dịch

n. đô vật; đô vật
Word Forms
số nhiềumatmen

Cụm từ & Cách kết hợp

matman skills

kỹ năng matman

matman training

huấn luyện matman

matman techniques

kỹ thuật matman

matman style

phong cách matman

matman moves

động tác matman

matman challenge

thử thách matman

matman performance

thể hiện matman

matman competition

cạnh tranh matman

matman routine

chuỗi động tác matman

matman community

cộng đồng matman

Câu ví dụ

the matman created a beautiful design for the new carpet.

người thợ trải thảm đã tạo ra một thiết kế tuyệt đẹp cho tấm thảm mới.

every matman knows the importance of quality materials.

mỗi người thợ trải thảm đều biết tầm quan trọng của vật liệu chất lượng.

the matman demonstrated his skills at the local fair.

người thợ trải thảm đã thể hiện kỹ năng của mình tại hội chợ địa phương.

she hired a matman to help with her interior design.

Cô ấy thuê một người thợ trải thảm để giúp đỡ thiết kế nội thất của mình.

the matman offered a variety of patterns for his clients.

người thợ trải thảm cung cấp nhiều kiểu dáng khác nhau cho khách hàng của mình.

after years of practice, the matman perfected his technique.

Sau nhiều năm luyện tập, người thợ trải thảm đã hoàn thiện kỹ thuật của mình.

the matman shared tips on how to maintain carpets.

Người thợ trải thảm chia sẻ những mẹo để bảo trì thảm.

local businesses often rely on the expertise of a matman.

Các doanh nghiệp địa phương thường dựa vào kinh nghiệm của một người thợ trải thảm.

the matman was praised for his intricate designs.

Người thợ trải thảm được ca ngợi vì những thiết kế phức tạp của mình.

many people admire the craftsmanship of a skilled matman.

Nhiều người ngưỡng mộ tay nghề của một người thợ trải thảm lành nghề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay