matsutake

[Mỹ]/mætsʊˈtɑːki/
[Anh]/mɑːtsʊˈtɑːki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại nấm ăn được được đánh giá rất cao (Tricholoma matsutake), mọc trong rừng thông ở châu Á Đông, được biết đến với mùi hương đặc trưng và chất lượng thịt mềm.
Các dạng của từ
số nhiềumatsutakes

Cụm từ & Cách kết hợp

matsutake mushrooms

nấm matsutake

matsutake soup

soup matsutake

matsutake dish

món ăn matsutake

matsutake season

mùa matsutake

matsutake aroma

hương matsutake

matsutake fragrance

thơm matsutake

fresh matsutake

matsutake tươi

dried matsutake

matsutake khô

matsutake rice

gạo matsutake

matsutake stew

nấu cháo matsutake

Câu ví dụ

the price of matsutake mushrooms skyrockets during the autumn season.

Giá nấm matsutake tăng vọt vào mùa thu.

chefs often prepare matsutake rice to highlight the mushroom's unique aroma.

Những đầu bếp thường nấu cơm matsutake để làm nổi bật mùi thơm đặc trưng của nấm.

grilled matsutake is a simple yet luxurious dish enjoyed in japan.

Matsutake nướng là một món ăn đơn giản nhưng sang trọng được thưởng thức ở Nhật Bản.

hunters use specially trained dogs to locate wild matsutake in the forest.

Những người săn bắn sử dụng những con chó được huấn luyện đặc biệt để tìm nấm matsutake hoang dã trong rừng.

climate change has significantly impacted the annual matsutake harvest in recent years.

Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đáng kể đến mùa thu hoạch nấm matsutake hàng năm trong những năm gần đây.

clear soup with sliced matsutake is a popular appetizer in kaiseki cuisine.

Súp trong suốt với lát nấm matsutake là món khai vị phổ biến trong ẩm thực kaiseki.

high-grade matsutake are typically exported to luxury markets abroad.

Nấm matsutake cao cấp thường được xuất khẩu đến các thị trường sang trọng ở nước ngoài.

the distinct spicy scent of fresh matsutake is highly prized by gourmets.

Mùi thơm cay nồng đặc trưng của nấm matsutake tươi được các thực khách sành ăn rất trân trọng.

red pine forests provide the ideal environment for matsutake to grow.

Rừng thông đỏ cung cấp môi trường lý tưởng cho nấm matsutake sinh trưởng.

a heavy rainfall usually signals the beginning of the matsutake season.

Một cơn mưa lớn thường báo hiệu sự bắt đầu của mùa nấm matsutake.

authentic wild matsutake commands a much higher price than cultivated varieties.

Nấm matsutake hoang dã nguyên bản có giá cao hơn nhiều so với các giống nấm được trồng trọt.

we bought a vacuum-sealed pack of matsutake as a souvenir.

Chúng tôi đã mua một túi nấm matsutake được hút chân không làm quà lưu niệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay