mattings

[Mỹ]/ˈmætɪŋz/
[Anh]/ˈmætɪŋz/

Dịch

n. thảm hoặc vật liệu được sử dụng để trải thảm; một họ (Matting)
v. hành động làm rối lại hoặc trải thảm lên; làm cho cái gì đó trở nên mờ hoặc không phản chiếu (hiện tại phân từ của mat)

Cụm từ & Cách kết hợp

floor mattings

thảm trải sàn

outdoor mattings

thảm ngoài trời

rubber mattings

thảm cao su

carpet mattings

thảm trải sàn bằng thảm

anti-slip mattings

thảm chống trượt

decorative mattings

thảm trang trí

eco-friendly mattings

thảm thân thiện với môi trường

indoor mattings

thảm trong nhà

custom mattings

thảm tùy chỉnh

textured mattings

thảm có họa tiết

Câu ví dụ

we need to buy new mattings for the entrance.

Chúng tôi cần mua thảm mới cho lối vào.

these mattings are perfect for outdoor use.

Những tấm thảm này rất lý tưởng để sử dụng ngoài trời.

the gym floor is covered with rubber mattings.

Sàn tập thể dục được trải thảm cao su.

she prefers mattings that are easy to clean.

Cô ấy thích những tấm thảm dễ làm sạch.

we should replace the old mattings in the hallway.

Chúng ta nên thay thế những tấm thảm cũ trong hành lang.

these colorful mattings brighten up the room.

Những tấm thảm nhiều màu sắc làm bừng sáng căn phòng.

the mattings help reduce noise in the studio.

Những tấm thảm giúp giảm tiếng ồn trong phòng tập.

she chose eco-friendly mattings for her home.

Cô ấy đã chọn thảm thân thiện với môi trường cho ngôi nhà của mình.

we should install non-slip mattings in the bathroom.

Chúng ta nên lắp đặt thảm chống trượt trong phòng tắm.

matting can improve safety in high-traffic areas.

Thảm có thể cải thiện sự an toàn ở những khu vực có lưu lượng người cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay