maudit

[Mỹ]/ˈmɔːdɪt/
[Anh]/ˈmaʊdɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bị nguyền rủa; đáng tội; đáng ghét; đáng nguyền rủa; phiền toái; bị nguyền rủa hoặc chịu hình phạt của thần linh.
n. người bị nguyền rủa; linh hồn đáng tội; người đáng ghét.
Các dạng của từ
số nhiềumaudits

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay