| số nhiều | mavens |
data maven
chuyên gia dữ liệu
marketing maven
chuyên gia marketing
social maven
chuyên gia mạng xã hội
tech maven
chuyên gia công nghệ
fashion maven
chuyên gia thời trang
food maven
chuyên gia ẩm thực
travel maven
chuyên gia du lịch
finance maven
chuyên gia tài chính
health maven
chuyên gia sức khỏe
style maven
chuyên gia phong cách
she is a maven in digital marketing.
Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực marketing kỹ thuật số.
he became a maven of social media strategies.
Anh ấy đã trở thành một chuyên gia về các chiến lược truyền thông xã hội.
as a maven, she shares her knowledge freely.
Với tư cách là một chuyên gia, cô ấy chia sẻ kiến thức của mình một cách tự do.
many people consult him as a maven for fashion advice.
Nhiều người tìm đến anh ấy như một chuyên gia để được tư vấn về thời trang.
her reputation as a maven in cooking attracts many followers.
Danh tiếng của cô ấy như một chuyên gia về nấu ăn đã thu hút được nhiều người theo dõi.
he is known as a tech maven in the startup community.
Anh ấy được biết đến như một chuyên gia công nghệ trong cộng đồng khởi nghiệp.
being a maven requires continuous learning and sharing.
Để trở thành một chuyên gia đòi hỏi sự học hỏi và chia sẻ liên tục.
she is a maven when it comes to home organization.
Cô ấy là một chuyên gia khi nói đến việc tổ chức nhà cửa.
as a maven, he influences others with his insights.
Với tư cách là một chuyên gia, anh ấy ảnh hưởng đến người khác bằng những hiểu biết sâu sắc của mình.
people turn to her as a maven for health and wellness tips.
Mọi người tìm đến cô ấy như một chuyên gia để được tư vấn về sức khỏe và thể chất.
data maven
chuyên gia dữ liệu
marketing maven
chuyên gia marketing
social maven
chuyên gia mạng xã hội
tech maven
chuyên gia công nghệ
fashion maven
chuyên gia thời trang
food maven
chuyên gia ẩm thực
travel maven
chuyên gia du lịch
finance maven
chuyên gia tài chính
health maven
chuyên gia sức khỏe
style maven
chuyên gia phong cách
she is a maven in digital marketing.
Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực marketing kỹ thuật số.
he became a maven of social media strategies.
Anh ấy đã trở thành một chuyên gia về các chiến lược truyền thông xã hội.
as a maven, she shares her knowledge freely.
Với tư cách là một chuyên gia, cô ấy chia sẻ kiến thức của mình một cách tự do.
many people consult him as a maven for fashion advice.
Nhiều người tìm đến anh ấy như một chuyên gia để được tư vấn về thời trang.
her reputation as a maven in cooking attracts many followers.
Danh tiếng của cô ấy như một chuyên gia về nấu ăn đã thu hút được nhiều người theo dõi.
he is known as a tech maven in the startup community.
Anh ấy được biết đến như một chuyên gia công nghệ trong cộng đồng khởi nghiệp.
being a maven requires continuous learning and sharing.
Để trở thành một chuyên gia đòi hỏi sự học hỏi và chia sẻ liên tục.
she is a maven when it comes to home organization.
Cô ấy là một chuyên gia khi nói đến việc tổ chức nhà cửa.
as a maven, he influences others with his insights.
Với tư cách là một chuyên gia, anh ấy ảnh hưởng đến người khác bằng những hiểu biết sâu sắc của mình.
people turn to her as a maven for health and wellness tips.
Mọi người tìm đến cô ấy như một chuyên gia để được tư vấn về sức khỏe và thể chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay