open maws
miệng há mở
gaping maws
miệng há ngoác
hungry maws
miệng đói khát
wide maws
miệng rộng
scary maws
miệng đáng sợ
jaws and maws
hàm và miệng
maws agape
miệng há hốc
maws of doom
miệng của sự diệt vong
maws of hunger
miệng của sự đói khát
maws of death
miệng của cái chết
the hungry bear opened its maws wide to catch the fish.
Con gấu đói mở miệng rộng để bắt cá.
the dragon's fiery breath emerged from its massive maws.
Khí thở lửa của con rồng phun ra từ những cái miệng rộng lớn của nó.
the fish swam quickly to avoid the maws of the predator.
Cá bơi nhanh để tránh những cái miệng của kẻ săn mồi.
the monster's maws were filled with sharp teeth.
Những cái miệng của con quái vật đầy răng nhọn.
the maws of the beast opened wide, revealing its hunger.
Những cái miệng của con thú mở rộng, để lộ sự đói khát của nó.
the fisherman was cautious of the maws lurking beneath the water.
Người ngư dân thận trọng với những cái miệng ẩn dưới mặt nước.
the giant squid's maws were terrifying to behold.
Những cái miệng của con mực khổng lồ thật đáng sợ.
the wild animal's maws snapped at anything that came too close.
Những cái miệng của con vật hoang dã giật lấy bất cứ thứ gì đến quá gần.
as the storm raged, the maws of the ocean churned violently.
Khi cơn bão hoành hành, những cái miệng của đại dương cuộn trào dữ dội.
open maws
miệng há mở
gaping maws
miệng há ngoác
hungry maws
miệng đói khát
wide maws
miệng rộng
scary maws
miệng đáng sợ
jaws and maws
hàm và miệng
maws agape
miệng há hốc
maws of doom
miệng của sự diệt vong
maws of hunger
miệng của sự đói khát
maws of death
miệng của cái chết
the hungry bear opened its maws wide to catch the fish.
Con gấu đói mở miệng rộng để bắt cá.
the dragon's fiery breath emerged from its massive maws.
Khí thở lửa của con rồng phun ra từ những cái miệng rộng lớn của nó.
the fish swam quickly to avoid the maws of the predator.
Cá bơi nhanh để tránh những cái miệng của kẻ săn mồi.
the monster's maws were filled with sharp teeth.
Những cái miệng của con quái vật đầy răng nhọn.
the maws of the beast opened wide, revealing its hunger.
Những cái miệng của con thú mở rộng, để lộ sự đói khát của nó.
the fisherman was cautious of the maws lurking beneath the water.
Người ngư dân thận trọng với những cái miệng ẩn dưới mặt nước.
the giant squid's maws were terrifying to behold.
Những cái miệng của con mực khổng lồ thật đáng sợ.
the wild animal's maws snapped at anything that came too close.
Những cái miệng của con vật hoang dã giật lấy bất cứ thứ gì đến quá gần.
as the storm raged, the maws of the ocean churned violently.
Khi cơn bão hoành hành, những cái miệng của đại dương cuộn trào dữ dội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay