maws

[Mỹ]/mɔːz/
[Anh]/mɔz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạ dày của động vật
abbr. Hệ thống Cảnh báo Tên lửa Đang Tiến đến

Cụm từ & Cách kết hợp

open maws

miệng há mở

gaping maws

miệng há ngoác

hungry maws

miệng đói khát

wide maws

miệng rộng

scary maws

miệng đáng sợ

jaws and maws

hàm và miệng

maws agape

miệng há hốc

maws of doom

miệng của sự diệt vong

maws of hunger

miệng của sự đói khát

maws of death

miệng của cái chết

Câu ví dụ

the hungry bear opened its maws wide to catch the fish.

Con gấu đói mở miệng rộng để bắt cá.

the dragon's fiery breath emerged from its massive maws.

Khí thở lửa của con rồng phun ra từ những cái miệng rộng lớn của nó.

the fish swam quickly to avoid the maws of the predator.

Cá bơi nhanh để tránh những cái miệng của kẻ săn mồi.

the monster's maws were filled with sharp teeth.

Những cái miệng của con quái vật đầy răng nhọn.

the maws of the beast opened wide, revealing its hunger.

Những cái miệng của con thú mở rộng, để lộ sự đói khát của nó.

the fisherman was cautious of the maws lurking beneath the water.

Người ngư dân thận trọng với những cái miệng ẩn dưới mặt nước.

the giant squid's maws were terrifying to behold.

Những cái miệng của con mực khổng lồ thật đáng sợ.

the wild animal's maws snapped at anything that came too close.

Những cái miệng của con vật hoang dã giật lấy bất cứ thứ gì đến quá gần.

as the storm raged, the maws of the ocean churned violently.

Khi cơn bão hoành hành, những cái miệng của đại dương cuộn trào dữ dội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay