maximalists

[Mỹ]/ˈmæksɪməlɪst/
[Anh]/ˈmæksɪməlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thành viên của một phái chính trị Nga ủng hộ những yêu cầu tối đa; người ủng hộ các nguyên tắc cực đoan hoặc tối đa

Cụm từ & Cách kết hợp

maximalist design

phong cách thiết kế maximalist

maximalist approach

phương pháp tiếp cận maximalist

maximalist art

nghệ thuật maximalist

maximalist style

phong cách maximalist

maximalist aesthetic

thẩm mỹ maximalist

maximalist philosophy

triết lý maximalist

maximalist movement

phong trào maximalist

maximalist living

sống maximalist

maximalist culture

văn hóa maximalist

maximalist trends

xu hướng maximalist

Câu ví dụ

the artist's work is very maximalist, filled with vibrant colors and intricate details.

tác phẩm của họa sĩ rất đậm chất maximalist, tràn ngập những màu sắc sống động và những chi tiết phức tạp.

he has a maximalist approach to interior design, using bold patterns and textures.

anh ấy có cách tiếp cận thiết kế nội thất theo phong cách maximalist, sử dụng các họa tiết và kết cấu táo bạo.

her maximalist fashion sense makes her stand out in any crowd.

gu thời trang maximalist của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.

maximalist architecture often features elaborate facades and grandiose structures.

kiến trúc maximalist thường có các mặt tiền phức tạp và các công trình tráng lệ.

he prefers a maximalist lifestyle, surrounding himself with numerous collectibles.

anh ấy thích một lối sống maximalist, bao quanh mình với vô số đồ sưu tầm.

the film's maximalist style captivated audiences with its rich visuals and layered storytelling.

phong cách maximalist của bộ phim đã thu hút khán giả với hình ảnh trực quan phong phú và cách kể chuyện nhiều lớp.

in contrast to minimalism, maximalist design embraces complexity and abundance.

ngược lại với chủ nghĩa tối giản, thiết kế maximalist đón nhận sự phức tạp và sự phong phú.

her maximalist garden is overflowing with flowers and ornamental plants.

vườn maximalist của cô ấy tràn ngập hoa và cây cảnh.

the maximalist trend in graphic design emphasizes bold typography and vibrant colors.

xu hướng maximalist trong thiết kế đồ họa nhấn mạnh các kiểu chữ táo bạo và màu sắc sống động.

he decorated his office in a maximalist style, showcasing his extensive art collection.

anh ấy trang trí văn phòng của mình theo phong cách maximalist, trưng bày bộ sưu tập nghệ thuật rộng lớn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay