mayoresses

[Mỹ]/ˈmɛəris/
[Anh]/'meərəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vợ của một thị trưởng hoặc một thị trưởng nữ

Câu ví dụ

The mayoress approved the new building plans.

Thị trưởng đã phê duyệt các kế hoạch xây dựng mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay