city mayors
các thị trưởng thành phố
local mayors
các thị trưởng địa phương
mayors meeting
hội nghị các thị trưởng
mayors council
hội đồng các thị trưởng
mayors association
hiệp hội các thị trưởng
mayors conference
hội nghị các thị trưởng
mayors forum
diễn đàn các thị trưởng
mayors summit
đỉnh cao các thị trưởng
female mayors
các thị trưởng nữ
new mayors
các thị trưởng mới
many mayors are focused on improving public transportation.
Nhiều thị trưởng tập trung vào việc cải thiện giao thông công cộng.
mayors often hold meetings to discuss community issues.
Các thị trưởng thường xuyên tổ chức các cuộc họp để thảo luận về các vấn đề cộng đồng.
the mayors of major cities met to collaborate on climate change.
Các thị trưởng của các thành phố lớn đã gặp nhau để hợp tác về biến đổi khí hậu.
some mayors are advocating for more affordable housing.
Một số thị trưởng đang ủng hộ việc có thêm nhà ở giá cả phải trả được.
mayors play a crucial role in local government.
Các thị trưởng đóng vai trò quan trọng trong chính quyền địa phương.
many mayors are working to enhance public safety.
Nhiều thị trưởng đang nỗ lực nâng cao an toàn công cộng.
mayors often face challenges related to budget constraints.
Các thị trưởng thường xuyên phải đối mặt với những thách thức liên quan đến hạn chế về ngân sách.
successful mayors are often good communicators.
Các thị trưởng thành công thường là những người giao tiếp tốt.
mayors can influence state and national policies.
Các thị trưởng có thể ảnh hưởng đến các chính sách của tiểu bang và quốc gia.
some mayors have implemented innovative programs for youth.
Một số thị trưởng đã triển khai các chương trình sáng tạo dành cho thanh niên.
city mayors
các thị trưởng thành phố
local mayors
các thị trưởng địa phương
mayors meeting
hội nghị các thị trưởng
mayors council
hội đồng các thị trưởng
mayors association
hiệp hội các thị trưởng
mayors conference
hội nghị các thị trưởng
mayors forum
diễn đàn các thị trưởng
mayors summit
đỉnh cao các thị trưởng
female mayors
các thị trưởng nữ
new mayors
các thị trưởng mới
many mayors are focused on improving public transportation.
Nhiều thị trưởng tập trung vào việc cải thiện giao thông công cộng.
mayors often hold meetings to discuss community issues.
Các thị trưởng thường xuyên tổ chức các cuộc họp để thảo luận về các vấn đề cộng đồng.
the mayors of major cities met to collaborate on climate change.
Các thị trưởng của các thành phố lớn đã gặp nhau để hợp tác về biến đổi khí hậu.
some mayors are advocating for more affordable housing.
Một số thị trưởng đang ủng hộ việc có thêm nhà ở giá cả phải trả được.
mayors play a crucial role in local government.
Các thị trưởng đóng vai trò quan trọng trong chính quyền địa phương.
many mayors are working to enhance public safety.
Nhiều thị trưởng đang nỗ lực nâng cao an toàn công cộng.
mayors often face challenges related to budget constraints.
Các thị trưởng thường xuyên phải đối mặt với những thách thức liên quan đến hạn chế về ngân sách.
successful mayors are often good communicators.
Các thị trưởng thành công thường là những người giao tiếp tốt.
mayors can influence state and national policies.
Các thị trưởng có thể ảnh hưởng đến các chính sách của tiểu bang và quốc gia.
some mayors have implemented innovative programs for youth.
Một số thị trưởng đã triển khai các chương trình sáng tạo dành cho thanh niên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay