mazamas

[Mỹ]/məˈzɑːməz/
[Anh]/məˈzæməz/

Dịch

n. Số nhiều của mazama; một đỉnh núi lửa trong dãy núi Cascade; Một tổ chức hoặc câu lạc bộ chuyên về leo núi (thường được viết hoa là Mazamas).

Cụm từ & Cách kết hợp

mount mazama

Vietnamese_translation

the mazamas

Vietnamese_translation

mazama eruption

Vietnamese_translation

mazama crater

Vietnamese_translation

mazama ash

Vietnamese_translation

mazama pumice

Vietnamese_translation

mazama ridge

Vietnamese_translation

mazama flow

Vietnamese_translation

mazama glaciation

Vietnamese_translation

mazama climate

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay