mount mazama
the mazamas
mazama eruption
mazama crater
mazama ash
mazama pumice
mazama ridge
mazama flow
mazama glaciation
mazama climate
mount mazama
the mazamas
mazama eruption
mazama crater
mazama ash
mazama pumice
mazama ridge
mazama flow
mazama glaciation
mazama climate
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay