mazamas

[Mỹ]/məˈzɑːməz/
[Anh]/məˈzæməz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

mount mazama

the mazamas

mazama eruption

mazama crater

mazama ash

mazama pumice

mazama ridge

mazama flow

mazama glaciation

mazama climate

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay