mazzards

[Mỹ]/ˈmæz.əd/
[Anh]/ˈmæz.ɚd/

Dịch

n.cây anh đào ngọt; anh đào ngọt

Cụm từ & Cách kết hợp

mazzard tree

cây maazzard

mazzard cherry

anh đào maazzard

mazzard fruit

quả maazzard

mazzard variety

giống maazzard

mazzard species

loài maazzard

mazzard cultivar

giống cây maazzard

mazzard grove

khu rừng maazzard

mazzard blossom

nụ hoa maazzard

mazzard orchard

vườn cây maazzard

mazzard wood

gỗ maazzard

Câu ví dụ

he wore a mazzard on his head during the festival.

Anh ấy đã đội một chiếc mazzard lên đầu trong lễ hội.

the children laughed when they saw the mazzard dancing.

Những đứa trẻ cười khi chúng thấy mazzard đang nhảy.

she painted her face like a mazzard for the party.

Cô ấy đã trang điểm mặt như một chiếc mazzard cho buổi tiệc.

the mazzard entertained the crowd with tricks.

Chiếc mazzard đã làm mọi người thích thú với những trò diễn.

everyone loves a good mazzard performance.

Mọi người đều thích một buổi biểu diễn mazzard hay.

he is known as the best mazzard in town.

Anh ấy được biết đến là người mazzard giỏi nhất trong thị trấn.

the mazzard juggled balls while riding a unicycle.

Chiếc mazzard đã tung hứng bóng trong khi đi xe một bánh.

she bought a mazzard costume for halloween.

Cô ấy đã mua một bộ trang phục mazzard cho Halloween.

they invited a mazzard to entertain at the birthday party.

Họ đã mời một chiếc mazzard đến biểu diễn tại buổi tiệc sinh nhật.

his mazzard antics made everyone laugh.

Những trò nghịch ngợm của anh ấy với chiếc mazzard khiến mọi người cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay