meadowsweet

[Mỹ]/'medəʊswiːt/
[Anh]/ˈmɛdoˌswit/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây bụi thuộc giống Spiraea, cỏ thuộc giống cỏ Spiraea.

Câu ví dụ

Contains: red clover leaf and flowers, nettle and meadowsweet leaf, calendula, chamomile and lavender flowers, gotu kola leaves and, a pinch of stevia.

Thành phần: lá và hoa cỏ ba lá đỏ, lá bồ công anh và hoa kim thảo, cúc vạn thọ, hoa cúc và hoa oải hương, lá cây gotu kola và một chút stevia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay