mealberry

[Mỹ]/ˈmiːlbəri/
[Anh]/ˈmilbɛri/

Dịch

n. một loại quả mọng, đặc biệt là loại có thể được dùng làm thực phẩm hoặc có tính chất ăn được; một loại cây giả định hoặc địa phương cho quả có tính chất giống hạt mì.
Các dạng của từ
số nhiềumealberries

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh mealberry

quả mealberry tươi

sweet mealberries

quả mealberry ngọt

mealberry pie

món bánh pie mealberry

mealberry jam

mứt mealberry

mealberry's flavor

vị của mealberry

mealberry picking

nhặt mealberry

dried mealberries

quả mealberry khô

mealberry smoothie

trà sữa mealberry

mealberry season

mùa mealberry

mealberry crumble

món tráng miệng mealberry

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay