mealier

[Mỹ]/ˈmiːliə/
[Anh]/ˈmiːliər/

Dịch

adj.[Tiếng Anh Nam Phi] Ngô, bắp.

Cụm từ & Cách kết hợp

mealier texture

kết cấu sệt hơn

mealier potatoes

khoai tây sệt hơn

mealier bread

bánh mì sệt hơn

mealier cake

bánh ngọt sệt hơn

mealier flavor

vị sệt hơn

mealier consistency

độ đặc sệt hơn

mealier fruit

hoa quả sệt hơn

mealier grains

hạt sệt hơn

mealier mixture

hỗn hợp sệt hơn

Câu ví dụ

some potatoes are mealier than others.

một số khoai tây thì nhiều bột hơn những loại khác.

this variety of apple is mealier and sweeter.

loại táo này nhiều bột và ngọt hơn.

the cake turned out mealier than i expected.

bánh có kết cấu nhiều bột hơn tôi mong đợi.

he prefers mealier fruits for his smoothies.

anh ấy thích các loại trái cây nhiều bột hơn cho món sinh tố của mình.

mealier rice is often used in desserts.

gạo nhiều bột thường được sử dụng trong các món tráng miệng.

some people enjoy a mealier texture in their mashed potatoes.

một số người thích kết cấu nhiều bột hơn trong khoai tây nghiền của họ.

this bread is mealier, making it perfect for sandwiches.

bánh mì này nhiều bột hơn, làm cho nó hoàn hảo cho bánh sandwich.

choose mealier vegetables for a creamier soup.

chọn rau củ nhiều bột hơn để có món súp kem hơn.

her favorite dessert is made with mealier pears.

món tráng miệng yêu thích của cô ấy được làm với lê nhiều bột hơn.

he described the fish as mealier than he liked.

anh ấy mô tả món cá là nhiều bột hơn anh ấy thích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay