meane

[Mỹ]/miːn/
[Anh]/min/

Dịch

adj. không rộng lượng; nhỏ mọn; chất lượng thấp
n. giá trị trung bình; số trung bình; tốc độ dòng trung bình
v. định ý; biểu thị
Các dạng của từ
số nhiềumeanes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay