deep meaningfulnesses
những ý nghĩa sâu sắc
varied meaningfulnesses
những ý nghĩa đa dạng
personal meaningfulnesses
những ý nghĩa cá nhân
cultural meaningfulnesses
những ý nghĩa văn hóa
social meaningfulnesses
những ý nghĩa xã hội
emotional meaningfulnesses
những ý nghĩa cảm xúc
spiritual meaningfulnesses
những ý nghĩa tâm linh
existential meaningfulnesses
những ý nghĩa về sự tồn tại
contextual meaningfulnesses
những ý nghĩa mang tính ngữ cảnh
collective meaningfulnesses
những ý nghĩa tập thể
we should explore the meaningfulnesses of our actions.
chúng ta nên khám phá những ý nghĩa của hành động của chúng ta.
different cultures have various meaningfulnesses in their traditions.
các nền văn hóa khác nhau có nhiều ý nghĩa trong truyền thống của họ.
the meaningfulnesses of friendship can vary from person to person.
những ý nghĩa của tình bạn có thể khác nhau từ người này sang người khác.
art often conveys multiple meaningfulnesses to its audience.
nghệ thuật thường truyền tải nhiều ý nghĩa đến khán giả.
we discussed the meaningfulnesses of life during our meeting.
chúng tôi đã thảo luận về những ý nghĩa của cuộc sống trong cuộc họp của chúng tôi.
the meaningfulnesses of our experiences shape who we are.
những ý nghĩa của những kinh nghiệm của chúng ta định hình ai chúng ta.
philosophers often debate the meaningfulnesses of existence.
các nhà triết học thường tranh luận về những ý nghĩa của sự tồn tại.
understanding the meaningfulnesses of language can enhance communication.
hiểu những ý nghĩa của ngôn ngữ có thể nâng cao giao tiếp.
different people find different meaningfulnesses in their work.
những người khác nhau tìm thấy những ý nghĩa khác nhau trong công việc của họ.
the meaningfulnesses of rituals can strengthen community bonds.
những ý nghĩa của các nghi lễ có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.
deep meaningfulnesses
những ý nghĩa sâu sắc
varied meaningfulnesses
những ý nghĩa đa dạng
personal meaningfulnesses
những ý nghĩa cá nhân
cultural meaningfulnesses
những ý nghĩa văn hóa
social meaningfulnesses
những ý nghĩa xã hội
emotional meaningfulnesses
những ý nghĩa cảm xúc
spiritual meaningfulnesses
những ý nghĩa tâm linh
existential meaningfulnesses
những ý nghĩa về sự tồn tại
contextual meaningfulnesses
những ý nghĩa mang tính ngữ cảnh
collective meaningfulnesses
những ý nghĩa tập thể
we should explore the meaningfulnesses of our actions.
chúng ta nên khám phá những ý nghĩa của hành động của chúng ta.
different cultures have various meaningfulnesses in their traditions.
các nền văn hóa khác nhau có nhiều ý nghĩa trong truyền thống của họ.
the meaningfulnesses of friendship can vary from person to person.
những ý nghĩa của tình bạn có thể khác nhau từ người này sang người khác.
art often conveys multiple meaningfulnesses to its audience.
nghệ thuật thường truyền tải nhiều ý nghĩa đến khán giả.
we discussed the meaningfulnesses of life during our meeting.
chúng tôi đã thảo luận về những ý nghĩa của cuộc sống trong cuộc họp của chúng tôi.
the meaningfulnesses of our experiences shape who we are.
những ý nghĩa của những kinh nghiệm của chúng ta định hình ai chúng ta.
philosophers often debate the meaningfulnesses of existence.
các nhà triết học thường tranh luận về những ý nghĩa của sự tồn tại.
understanding the meaningfulnesses of language can enhance communication.
hiểu những ý nghĩa của ngôn ngữ có thể nâng cao giao tiếp.
different people find different meaningfulnesses in their work.
những người khác nhau tìm thấy những ý nghĩa khác nhau trong công việc của họ.
the meaningfulnesses of rituals can strengthen community bonds.
những ý nghĩa của các nghi lễ có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay